émier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóp vụn: Hành động dùng tay hoặc lực để làm cho một vật thể rắn, thường là nhỏ và dễ vỡ, trở nên vụn nát hoặc thành nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boulanger va émier la croûte de pain dur pour en faire de la chapelure. (Người thợ làm bánh sẽ bóp vụn vỏ bánh mì cứng để làm vụn bánh mì.)
- Avant de les ajouter à la pâte, il faut émier ces biscuits. (Trước khi thêm vào bột, cần phải bóp vụn những chiếc bánh quy này.)
Lưu ý sử dụng
- Từ vựng địa phương: Từ "émier" được ghi nhận là một từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp. Trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, người ta thường dùng các từ như "émietter" hoặc "écraser" hơn.
- Ngữ cảnh: Từ này thích hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể, đặc biệt liên quan đến ẩm thực (như làm vụn bánh mì, bánh quy) hoặc các vật liệu dễ vỡ.
Biến thể và từ liên quan
- Émietter (ngoại động từ): Là biến thể phổ biến và chuẩn hơn của "émier", cùng nghĩa "bóp vụn, vụn ra".
- Émietter du pain pour les oiseaux. (Bóp vụn bánh mì cho chim ăn.)
- Écraser (ngoại động từ): Nghiền nát, đè bẹp (nghĩa rộng và mạnh hơn).
- Broyer (ngoại động từ): Nghiền, tán nhỏ (thường bằng công cụ, với lực mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Émietter: Bóp vụn, làm vụn ra.
- Réduire en miettes: Làm vỡ vụn thành những mảnh nhỏ.
- Froisser (trong một số ngữ cảnh): Vò nhàu, bóp nhàu (như giấy).
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) bóp vụn