éon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần (trong thuyết Ngộ đạo): "Éon" là một thuật ngữ triết học tôn giáo, đặc biệt được sử dụng trong thuyết Ngộ đạo (Gnosticism), để chỉ một vị thần hoặc một thực thể thần thánh phát sinh từ Thượng đế tối cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans le gnosticisme, les éons émanent de la divinité suprême. (Trong thuyết Ngộ đạo, các vị thần phát sinh từ vị thần tối cao.)
    • La cosmologie gnostique décrit une hiérarchie complexe d'éons. (Vũ trụ học Ngộ đạo mô tả một hệ thống phân cấp phức tạp của các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'éon Sophia": Một trong những vị thần quan trọng trong nhiều hệ thống Ngộ đạo, thường liên quan đến sự khôn ngoan đôi khinguồn gốc của sự sa ngã hoặc vật chất.
    • L'éon Sophia joue un rôle central dans plusieurs mythes gnostiques. (Vị thần Sophia đóng một vai trò trung tâm trong nhiều thần thoại Ngộ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Éonique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến các vị thần (éon).
    • La doctrine éonique est difficile à comprendre. (Giáovề các vị thần rất khó hiểu.)
Lưu ý về từ đồng âm
  • Éon (danh từ giống đực, viết thường): Một đơn vị thời gian địa chất cực kỳ dài, thường được dịch là "liên đại" trong tiếng Việt. Đâymột từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng khác nghĩa.
    • Les dinosaures ont vécu pendant l'éon mésozoïque. (Khủng long sống trong liên đại Trung sinh.)
danh từ giống đực
  1. (triết học) thần (đối với những người theo thuyết ngộ đạo)