bourgeon

/'bə:dʤən/ Cách viết khác : (bourgeon) /'bə:dʤən/
Học thuật
Thân thiện
bourgeon

Un bourgeon vert pousse sur une branche d'arbre au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Chồi, nụ: Phần non mọc ra từ thân, cành hoặc rễ cây, từ đó sẽ phát triển thành , hoa hoặc cành mới.
    • (Giải phẫu học) Nụ: Một cấu trúc nhỏ, hình nụ, ví dụ như nụ vị giác trên lưỡi.
    • (Sinh học) Chồi (trong sinh sản): Một hình thức sinh sản vô tínhmột số sinh vật như nấm men, khi một phần cơ thể mẹ phình ra, phát triển rồi tách ra thành cá thể mới.
    • (Nghĩa ) Mụn (trên mặt...): Cách gọi để chỉ nốt mụn nhỏ trên da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les bourgeons des arbres éclatent au printemps. (Những chồi cây nở bung vào mùa xuân.)
    • On observe la reproduction par bourgeon chez la levure. (Người ta quan sát sự sinh sản nảy chồinấm men.)
    • Les bourgeons gustatifs nous permettent de percevoir les saveurs. (Các nụ vị giác cho phép chúng ta cảm nhận mùi vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bourgeon terminal": (Thực vật học) Chồi ngọn, là chồi nằmđầu cành, chịu trách nhiệm cho sự phát triển chiều dài của thân/cành.

    • La taille supprime le bourgeon terminal et favorise la ramification. (Việc cắt tỉa loại bỏ chồi ngọn thúc đẩy sự phân nhánh.)
  • "Être en bourgeon": Đang ra nụ, đang trong giai đoạn chồi non.

    • Les rosiers sont déjà en bourgeon. (Những cây hoa hồng đã ra nụ rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourgeonner (động từ): Đâm chồi, nảy nụ.

    • Les arbres commencent à bourgeonner. (Cây cối bắt đầu đâm chồi.)
  • Bourgeonnant, e (tính từ): Đang đâm chồi, đầy chồi non.

    • Une branche bourgeonnante. (Một cành cây đầy chồi non.)
  • Bourgeonnement (danh từ giống đực): Sự đâm chồi, sự nảy nụ.

    • Le bourgeonnement marque le réveil de la nature. (Sự đâm chồi đánh dấu sự thức giấc của thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pousse (nữ tính): Chồi, mầm cây (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả phần thân non mới nhú).
  • Germe (nam tính): Mầm, mộng (thường dùng cho hạt nảy mầm hoặc mầm bệnh).
  • Bouton (nam tính): Nụ (hoa), nút. (Chú ý: "bouton" thường dùng cho nụ hoa hơn là chồi ).
Thành ngữ liên quan
  • "Couper dans le bourgeon": (Nghĩa bóng) Ngăn chặn ngay từ trong trứng nước, dập tắt từ khi mới manh nha.
    • Il a fallu couper ce projet dans le bourgeon. (Phải ngăn chặn dự án này ngay từ trong trứng nước.)
bourgeon

Un bourgeon vert pousse sur une branche d'arbre au printemps.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) chồi, nụ
    • Bourgeon terminal
      (thực vật học) chồi, ngọn
    • Bourgeon gustatif
      (giải phẫu) nụ vị giác
    • Reproduction par bourgeon
      sự sinh sản nảy chồi (nấm men)
  2. (từ , nghĩa ) mụn (ở mặt..)