épaté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tẹt, rộng đáy: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, đặc biệt là mũi, bị dẹt và rộng ra ở phần đáy.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Kinh ngạc, sửng sốt: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này diễn tả trạng thái bất ngờ, ngạc nhiên đến mức sửng sốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Il a un nez épaté. (Anh ấy có một cái mũi tẹt.)
- La base du vase est légèrement épatée. (Phần đáy của chiếc bình hơi rộng ra.)
Tính từ (nghĩa bóng, thân mật):
- J'étais complètement épaté par son talent. (Tôi hoàn toàn kinh ngạc trước tài năng của cô ấy.)
- Son dernier tour de magie a laissé le public épaté. (Tiết mục ảo thuật cuối cùng của anh ta khiến khán giả sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être épaté par quelque chose/quelqu'un": Bị kinh ngạc bởi điều gì đó/ai đó.
- Nous avons été épatés par la beauté du paysage. (Chúng tôi đã kinh ngạc trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
"Un sourire épaté": Một nụ cười thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú.
- Il nous a accueillis avec un sourire épaté. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười đầy kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Épater (động từ, thân mật): Làm ai kinh ngạc, làm ai sửng sốt.
- Son discours a réussi à épater l'auditoire. (Bài phát biểu của anh ta đã thành công trong việc làm cho thính giả kinh ngạc.)
Épatant, épatante (tính từ, thân mật): Tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
- C'est une nouvelle épatante ! (Đó là một tin tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Élargi: Rộng ra (nghĩa đen).
- Stupéfait, sidéré, abasourdi: Sửng sốt, kinh ngạc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "épaté".)
Thành ngữ liên quan
- "En rester épaté": (Thân mật) Sửng sốt đến mức đứng hình, không nói nên lời.
- Devant ce spectacle, j'en suis resté épaté. (Trước cảnh tượng đó, tôi đã sửng sốt đến mức không nói nên lời.)
tính từ
- rộng đáy; tẹt
- Nez épatémũi tẹt
- (nghĩa bóng, thân mật) kinh ngạc