dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

état

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "état"

an hảo
đả thông
bần tiện
bảo dưỡng
bao tử
bất
ba vạ
bệnh hoạn
bệ rạc
bệu rệch
biểu
bình thường
binh tình
bộ tham mưu
cà khổ
cảnh
chiến cục
chồng
chứng thư
cời
cung long
danh sách
gật gưỡng
gông
hiện tình
hiện trạng
hộ khẩu
hộ lại
hộ tịch
địa vị
lạc
lả lướt
lành
lí lịch
mê
móm xều
nền
ngậu
nguyên canh
nguyên sơ
nguyên thuỷ
niềm
nội tâm
nông nghiệp
độc lập
phận
phép cưới
phôi thai
phụng chỉ
phụng chiếu
phụng mệnh
quân chủ
ra ràng
sảng khoái
sầu bi
sinh lí
sơn mài
sự thế
sự tình
tâm trạng
tệ hại
tham mưu
tham mưu trưởng
thao thức
thấu
thế
thể
thể trạng
thua kém
thượng quốc
tiểu đoàn bộ
tiều tụy
tìm hiểu
tĩnh
tình huống
tình trạng
tơ
tồi tàn
tổng tham mưu trưởng
tòng tọc
trạng thái
tróng
trung đoàn bộ
trù úm
tuyên bố
ước tính
u uất
u uất
vào làng
ví
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...