éther
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ête: Trong hóa học và vật lý học, "éther" là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, thường được dùng làm dung môi hoặc chất gây mê.
- Không trung, bầu trời: Trong văn chương, thơ ca, "éther" chỉ bầu trời cao, không gian trong lành, khoảng không vô tận.
- Ete (cách gọi cũ): Trong hóa học, từ cũ có nghĩa tương tự như "ester" (một loại hợp chất hóa học khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éther est un solvant très volatil. (Ête là một dung môi rất dễ bay hơi.)
- Les oiseaux s'élèvent dans l'éther pur. (Những con chim bay vút lên bầu trời trong lành.)
- Dans les vieux manuels, ce composé était parfois nommé éther. (Trong các sách giáo khoa cũ, hợp chất này đôi khi được gọi là ete.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'éther céleste": không trung, bầu trời cao.
- Le poète contemple l'éther céleste. (Nhà thơ ngắm nhìn bầu trời cao.)
- "Êther sulfurique": ête sunfuric (một loại ête cụ thể).
- L'éther sulfurique était utilisé comme anesthésique. (Ête sunfuric đã từng được dùng làm chất gây mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Éthéré, éthérée (tính từ): thuộc về ête, thanh tao, nhẹ nhàng như trên trời.
- Une musique éthérée. (Một bản nhạc thanh tao.)
- Éthérifier (động từ): ête hóa (chuyển thành ête).
- Éthéromanie (danh từ, cũ): chứng nghiện hít ête.
Từ đồng nghĩa
- Ciel (danh từ): bầu trời (nghĩa trong thơ ca).
- Solvant (danh từ): dung môi (nghĩa trong hóa học).
- Anesthésique (danh từ): chất gây mê (nghĩa trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ "éther")
Thành ngữ liên quan
- S'évaporer dans l'éther (thành ngữ): biến mất vào không trung, tan biến đi.
- Mes espoirs se sont évaporés dans l'éther. (Những hy vọng của tôi đã tan biến vào không trung.)
danh từ giống đực
- (hóa học; vật lý học) ête
- (thơ ca) không trung
- (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) như ester