étude

Học thuật
Thân thiện
étude

L'étudiante fait ses études dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự học tập: Chỉ hành động học, tiếp thu kiến thức một cách hệ thống.
    • Sự nghiên cứu; bài nghiên cứu: Chỉ hoạt động tìm hiểu, phân tích chuyên sâu về một chủ đề, hoặc bản thân tác phẩmkết quả của hoạt động đó.
    • (Hội họa) Hình nghiên cứu: Bức vẽ, bức phác thảo được thực hiện để chuẩn bị cho một tác phẩm hoàn chỉnh.
    • (Âm nhạc) Khúc luyện: Bản nhạc được soạn ra với mục đích chínhđể luyện tập kỹ thuật.
    • Phòng học (học sinh ngồi học ngoài giờ lên lớp): Không gian dành riêng cho việc tự học, học thêm.
    • Văn phòng (luật sư...): Văn phòng hành nghề của một số chuyên gia như luật sư, công chứng viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étude des langues est passionnante. (Việc học tập ngôn ngữ rất thú vị.)
    • Il a publié une étude sur l'économie vietnamienne. (Anh ấy đã xuất bản một bài nghiên cứu về nền kinh tế Việt Nam.)
    • Le peintre a réalisé plusieurs études avant le tableau final. (Họa đã thực hiện nhiều hình nghiên cứu trước bức tranh hoàn chỉnh.)
    • Ce pianiste joue une étude de Chopin. (Nghệ sĩ dương cầm này đang chơi một khúc luyện của Chopin.)
    • Les élèves sont en train de réviser dans l'étude. (Các học sinh đang ôn bài trong phòng học.)
    • Maître Dupont vous recevra dans son étude. (Luật sư Dupont sẽ tiếp ông/ trong văn phòng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des études": Học đại học/cao đẳng, theo đuổi việc học.

    • Elle fait des études de médecine. ( ấy đang học ngành y.)
  • "Être à l'étude": Đang được nghiên cứu, xem xét.

    • Ce projet de loi est à l'étude. (Dự luật này đang được nghiên cứu/xem xét.)
  • "Bureau d'études": Phòng/văn phòng nghiên cứu phát triển (trong kỹ thuật, thiết kế).

    • Il travaille dans un bureau d'études techniques. (Anh ấy làm việc trong một văn phòng nghiên cứu kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Étudier (động từ): Học, nghiên cứu.

    • J'étudie le français. (Tôi học tiếng Pháp.)
  • Étudiant/e (danh từ): Sinh viên.

    • C'est une étudiante sérieuse. (Đómột nữ sinh viên nghiêm túc.)
  • Études (danh từ số nhiều): Thường chỉ quá trình học tập bậc cao (đại học, sau đại học).

    • Il a terminé ses études. (Anh ấy đã hoàn thành việc học [đại học] của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Recherche (n.f): Nghiên cứu (nhấn mạnh khía cạnh tìm tòi, khám phá).
  • Apprentissage (n.m): Sự học nghề, sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
  • Bureau (n.m): Văn phòng (nghĩa chung, không đặc thù như "étude" của luật sư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến đâydanh từ. Các cụm từ thường gặp đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Mettre à l'étude": Đưa ra để nghiên cứu, xem xét.

    • Le conseil a mis ce problème à l'étude. (Hội đồng đã đưa vấn đề này ra nghiên cứu.)
  • "Salle d'études": Phòng học chung (trong trường học, thư viện).

    • Les élèves font leurs devoirs en salle d'études. (Học sinh làm bài tập ở phòng học chung.)
étude

L'étudiante fait ses études dans la bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. sự học tập
  2. sự nghiên cứu; bài nghiên cứu; (hội họa) hình nghiên cứu
    • L'étude du milieu
      sự nghiên cứu môi trường
  3. (âm nhạc) khúc luyện
  4. phòng học (học sinh ngồi học ngoài giờ lên lớp)
  5. văn phòng (luật sư...)