éveil

Học thuật
Thân thiện
éveil

Le printemps marque l'éveil de la nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thức tỉnh, sự tỉnh giấc: Chỉ trạng thái chuyển từ ngủ sang thức, hoặc từ trạng thái thụ động, tiềm ẩn sang trạng thái hoạt động, nhận thức.
    • Sự biểu hiện, sự nảy nở: Chỉ sự xuất hiện, sự phát triển ban đầu của một khả năng, một cảm xúc, hoặc một hiện tượng.
    • Sự cảnh giác, sự đề phòng: Chỉ trạng thái chú ý, sẵn sàng phát hiện nguy hiểm hoặc điều đó quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éveil du bébé se fait en douceur. (Sự thức giấc của em bé diễn ra nhẹ nhàng.)
    • L'éveil de la curiosité chez l'enfant est essentiel. (Sự nảy nở tính tò mòtrẻ emđiều thiết yếu.)
    • Les gardes sont en éveil toute la nuit. (Những người lính gác cảnh giác suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en éveil": ở trong trạng thái cảnh giác, đề phòng.

    • Ses sens étaient en éveil face au danger. (Các giác quan của anh tatrạng thái cảnh giác trước nguy hiểm.)
  • "donner l'éveil" (): làm cho cảnh giác, báo động.

    • Un bruit suspect a donné l'éveil aux habitants. (Một tiếng động khả nghi đã làm cho cư dân cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Éveiller (động từ): đánh thức, khơi dậy, gợi lên.

    • Ce livre peut éveiller la passion pour la lecture. (Cuốn sách này có thể khơi dậy niềm đam mê đọc sách.)
  • Réveil (danh từ): sự thức dậy, đồng hồ báo thức.

    • Le réveil a sonné à sept heures. (Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réveil: sự thức dậy (nhấn mạnh hành động sau giấc ngủ).
  • Émergence: sự nổi lên, sự xuất hiện (của một hiện tượng mới).
  • Vigilance: sự cảnh giác, sự thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Tenir quelqu'un en éveil": làm cho ai đó phải cảnh giác, không được thư giãn.
    • L'attente anxieuse le tenait en éveil. (Sự chờ đợi lo lắng khiến anh ta không thể thư giãn.)
éveil

Le printemps marque l'éveil de la nature.

danh từ giống đực
  1. sự thức tỉnh
    • L'éveil de la nature
      sự thức tỉnh của tự nhiên
  2. sự biểu hiện
    • L'éveil de l'intelligence
      sự biểu hiện của trí thông minh
  3. donner l'éveil+ làm cho cảnh giác
    • être en éveil
      cảnh giác