óng

  1. (dialecte) như ách
    • Tháo óng cho trâu
      retirer le joug à un buffle
  2. velouté et luisant
    • óng
      soie d'aspect velouté et luisant
    • ong óng
      (redoublement sens atténué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

óng
Tơ óng mềm mại và bóng mượt.