1. se précipiter, entrer à grands flots
    • Nước nông giangvào đồng
      l'eau entre à grands flots dans les champs
  2. oh!
    • ồ ! đẹp quá !
      oh! que c'est beau!
  3. xem cười ồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ồ"

ồ
Nước nông giang chảy ồ vào cánh đồng.