ồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú hoặc bất ngờ: "Ồ" là một tiếng thốt lên khi gặp một điều gì đó bất ngờ, thú vị hoặc đáng chú ý.
- Từ dùng để bắt đầu một câu, thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc: "Ồ" thường đứng đầu câu, biểu thị cảm xúc của người nói trước một sự việc.
Phụ từ (Từ tượng thanh):
- Từ mô phỏng âm thanh của dòng nước chảy mạnh, ồ ạt: "Ồ" dùng để diễn tả tiếng nước chảy xiết, tràn vào một cách nhanh và mạnh.
- Từ mô phỏng tiếng cười lớn, rộn rã: "Ồ" có thể là một phần của từ láy mô tả tiếng cười to, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Ồ! Lâu lắm mới gặp lại anh! (Biểu lộ sự ngạc nhiên vui mừng khi gặp lại.)
- Ồ, thì ra là vậy! (Biểu lộ sự ngạc nhiên khi hiểu ra vấn đề.)
- Ồ! Chiếc áo này đẹp quá! (Biểu lộ sự thích thú, ngạc nhiên.)
Phụ từ (Từ tượng thanh):
- Nước từ trên núi đổ xuống ồ ồ. (Mô tả tiếng nước chảy mạnh và liên tục.)
- Sau cơn mưa, nước từ con mương ồ vào cánh đồng. (Mô tả dòng nước tràn vào đồng một cách ồ ạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ồ" dùng độc lập: Thường đứng một mình như một câu cảm thán ngắn để phản ứng tức thì.
- A: "Tớ vừa đỗ đại học!" - B: "Ồ! Chúc mừng cậu!" (Phản ứng ngạc nhiên và chúc mừng.)
"Ồ" kết hợp với các từ cảm thán khác: Có thể đi cùng "à", "thì ra", "vậy" để nhấn mạnh sự ngộ ra, hiểu ra.
- Ồ à, bây giờ tôi mới hiểu. (Thể hiện sự chậm hiểu ra vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Ồ ồ (từ láy): Từ tượng thanh mô tả âm thanh liên tục, mạnh mẽ, thường là tiếng nước chảy hoặc tiếng động lớn.
- Tiếng thác đổ ồ ồ vang vọng cả khu rừng.
Cười ồ (cụm từ): Cười thành tiếng to, rộn rã.
- Nghe câu chuyện hài, cả khán phòng cười ồ lên.
Từ đồng nghĩa
- Ôi (thán từ): Cũng biểu lộ sự ngạc nhiên, cảm thán (thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn).
- À (thán từ): Biểu lộ sự nhận ra, ngộ ra điều gì đó.
- Ùa (động từ): Tràn vào nhanh và nhiều, gần nghĩa với "ồ" khi là phụ từ chỉ dòng chảy.
Thành ngữ liên quan
- Nước chảy ồ ồ: Thành ngữ/tục ngữ mô tả dòng nước chảy xiết, mạnh mẽ.
- Mùa lũ, nước ở thượng nguồn đổ về chảy ồ ồ.
- ph. Nh. ùa : Nước nông giang chảy ồ vào cánh đồng.
- th. Từ tỏ ý ngạc nhiên : ồ ! Trúng số à ?