dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ổ

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "ổ"

phục cổ
Phụng Sổ
quái cổ
quá khổ
quạ mổ
quang phổ
quang tổng hợp
quốc thổ
rắn hổ lửa
rắn hổ lục
rắn hổ mang
rập nổi
rau ngổ
rổ
rổi
rộng khổ
rông rổng
rong ruổi
ruổi
ruổi giong
ruổi sao
rượu chổi
sang sổ
sấn sổ
sân trình cửa khổng
săn đuổi
sao chổi
sao đổi ngôi
sao Thổ
sầu khổ
sinh tổng hợp
sổ
sổ cái
sổ chi
sổ đen
sổ gấu
sổ hộ khẩu
sổ hưu
sổi
sổ điền
sợi khổ
sổ đinh
sôi nổi
sổ kho
sổ lồng
sổ lông
sổ lòng
sổ lương
sổ mũi
sổng
sổng miệng
sổng mồm
sổng sểnh
sổ nhật ký
sổ nhau
sổ quỹ
sổ rau
sổ sách
sổ tang
sổ tay
sổ thai
sổ thu
sổ thu chi
sổ tiết kiệm
sốt nổi cơn
sổ toẹt
sổ vàng
sửa đổi
sùng cổ
sưng phổi
sụp đổ
sư tổ
suy tổn
tẩm bổ
Tăng Bạt Hổ
Tằng Lổng
tằng tổ
tân khổ
tên tuổi
tha bổng
thác (tiếng cổ)
thái cổ
thái tổ
tham tán, đổng binh
thả nổi
than tổ ong
thắt cổ
thay đổi
theo đuổi
thế tổ
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...