dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ổ
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Containing "ổ"
ổi găng
đổi giọng
đổi hướng
đổi điện
đổi khác
đói khổ
đổi lẫn
đổi lấy
đổi lốt
đổi mới
đổi đời
đội sổ
ổi tàu
đổi thay
đổi tiền
ổi tiết
ổi trâu
đổi vai
ổi xá lị
đổi ý
ổ khóa
ổ khoá
đổ khuôn
ổ kiến
ở lổ
đổ lỗi
đổ lộn
ổ lợn
ổ mắt
đổ máu
đổ mồ hôi
ổ mối
ổn
ổn đáng
ổn áp
đổ nát
đổng
ổng
đổ ngã
đổng binh
Đổng công
đổng lí
ống nhổ
đổng nhung
ông ổng
ống thổi
ông tổ
đổ nhào
ổn định
ôn ổn
độn thổ
ổn thoả
ổn thỏa
đổ oan
đổ đồng
đổ quanh
ổ răng
đổ riệt
Đổ rượu ra sông thết quân lính
đổ thừa
đổ thùng
đổ tội
ổ trục
phân bổ
phật tổ
phỉ nhổ
phí tổn
phổ
phổ biến
phổ cập
phổ dụng
phổ hệ
phổ hệ học
phổ học
phổi
phổi bò
phổ kí
phổng
phòng mổ
phổng mũi
phổng phao
phong thổ
phổ nhạc
phổ độ
phổ quang kế
phổ quát
phổ thông
phổ thông đầu phiếu
phó tổng
phó tổng thống
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...