dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ổ
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Containing "ổ"
ngổn ngang
ngổn ngang gò đống kéo lên
ngôn ngổn
Ngựa qua cửa sổ
Ngũ Hổ
người thiên cổ
nhấc bổng
nhà mổ
nhà ổ chuột
nhấp nha nhấp nhổm
nhấp nhổm
nhà thổ
nhảy bổ
nhảy ổ
nhảy xổ
nhìn nổi
nhổ
nhổ bão
nhổ cỏ
nhổm
nhổ neo
nhổ răng
nhổ sào
nhổ trại
nhỏ tuổi
nổ
nổ bùng
nọc cổ
nổ chậm
nổi
nổi bật
nổi bọt
nổi cáu
nổi chìm
nồi cổ cong
nổi cơn
nổi danh
nổi dậy
nổi doá
nổi dóa
nổi gân
nổi giận
nổi hạt
nổi hiệu
nổi điên
nổi khùng
nổi lên
nổi loạn
nổi lửa
nổi nhà
nổi nóng
nói đổng
Nổi quân Hạ
nổi rõ
nổi tam bành
nổi tiếng
nói trổng
nổi xung
nổ mìn
nóng hổi
nông nổi
nổ ran
nổ súng
nổ tung
nửa buổi
đổ
oan khổ
oan uổng
đổ bác
ổ bánh
ổ bánh mì
đổ bể
đổ bệnh
ổ bi
đổ bộ
ổ cắm
ổ chuột
đồ cổ
đổ dồn
ổ gà
đổ hồi
đổi
ổi
ổi đào
đổi chác
đổi chiều
đổi công
đổi dạ
đổi dời
đổi dòng
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...