VDict.com

Bạn muốn tra gì?

Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.

  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
  1. Home›
  2. Việt - Pháp›
  3. ổ

ổ

Ads ☾ VDict Âm Lịch Âm lịch hôm nay Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống. Xem âm lịch → 15
Ads ☾ masoi.io Chơi Ma Sói cùng nhau App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài. Tạo ván chơi →
Ads ☀ VDict Thời Tiết Thời tiết nơi bạn sống Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực. Xem dự báo →
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "ổ"

vổ
vô bổ
vô bổ
vổng
vong bổn
vòng cổ
vọng cổ
vong gia thất thổ
vỡ tổ
vô tổ chức
Vụ Bổn
Vũ Hậu thổ
vùi đầu vùi cổ
xấu hổ
xấu hổ
xe đổ thùng
xe thổ mộ
xế tuổi
xổ
xổ
xoá sổ
xốc nổi
xổi
xổm
xông xổng
xổ số
xổ số
Xuân Phổ
xua đuổi
xua đuổi
xửng cổ
xuổng
xuổng
Yên Đổ
yên ổn
yên ổn
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...