Agiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khuấy, lắc: Hành động làm cho một vật (thườngchất lỏng) chuyển động qua lại hoặc xoay tròn.
    • Phất, vẫy, rung: Hành động làm cho một vật (như cờ, cành cây, tay) chuyển động nhanh qua lại trong không khí.
    • Khuấy động, khích động: Hành động gây ra sự xúc động, lo lắng hoặc kích thích tinh thần trong một nhóm người.
    • Làm bồn chồn, giày vò: Hành động gây ra sự lo âu, bất an trong tâm trí một người.
    • Bàn cãi, thảo luận sôi nổi: Hành động đưa ra một vấn đề để tranh luận, thảo luận một cách tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut agiter le flacon avant de l'utiliser. (Phải lắc lọ thuốc trước khi sử dụng.)
    • Les supporters agitent leurs drapeaux. (Các cổ động viên phất cờ của họ.)
    • Ce discours a agité la foule. (Bài diễn văn đó đã khuấy động đám đông.)
    • Cette mauvaise nouvelle l'a beaucoup agité. (Tin xấu đó đã làm anh ta rất bồn chồn.)
    • Les députés agitent la question de la réforme. (Các nghị sĩ đang bàn cãi sôi nổi vấn đề cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être agité": Ở trạng thái bồn chồn, không yên, hoặc (về biển, nước) động, dậy sóng.
    • L'enfant est trop agité pour s'endormir. (Đứa trẻ quá bồn chồn để có thể ngủ được.)
    • La mer est agitée aujourd'hui. (Biển hôm nay động.)
  • "Agiter un chiffon rouge" (nghĩa bóng): Làm một hành động hoặc nói điều đó chủ đích khiêu khích, chọc tức.
    • Ses propos ne sont que des chiffons rouges agités pour provoquer. (Những lời nói của anh ta chỉnhững miếng giẻ đỏ được vung lên để khiêu khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Agitation (danh từ): Sự khuấy động, sự náo động; sự bồn chồn, xúc động.
    • L'agitation de la foule était palpable. (Sự náo động của đám đông có thể cảm nhận được.)
  • Agitateur/Agitatrice (danh từ): Người khuấy động, người khích động.
    • C'est un agitateur politique. (Đómột kẻ khuấy động chính trị.)
  • S'agiter (đại động từ): Cựa quậy, vùng vẫy; bồn chồn, cuống quýt.
    • Ne t'agite pas comme ça, reste calme. (Đừng cuống quýt như vậy, hãy bình tĩnh lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Secouer: Lắc mạnh.
  • Brandir: Vung lên, vẫy (vũ khí, cờ).
  • Troubler: Làm xáo trộn, làm lo lắng.
  • Débattre: Tranh luận, thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "agiter") - Agiter de (+ danh từ trừu tượng): Bị giày vò bởi, trăn trở về. - Il est agité de doutes. (Anh ta bị giày vò bởi những nghi ngờ.) - S'agiter pour (+ động từ nguyên mẫu): Cuống quýt, hối hả để làm gì. - Elle s'agite pour tout préparer à temps. ( ấy hối hả để chuẩn bị mọi thứ đúng giờ.)

Thành ngữ liên quan
  • Agiter le spectre de...: Khuấy động nỗi sợ hãi về... (nghĩa bóng).
    • Le politicien agite le spectre de la crise économique. (Chính trị gia đó khuấy động nỗi sợ hãi về khủng hoảng kinh tế.)
ngoại động từ
  1. khuấy, lắc
    • Agiter un liquide
      khuấy một chất lỏng
    • Barque agitée par les vagues
      thuyền bị sóng đánh lắc lư
    • Agiter avant utilisation
      lắc trước khi dùng (ghi trên lọ thuốc uống)
  2. phất, phe phẩy, rung, vẫy
    • Agiter le drapeau
      phất cờ
    • agiter une branche d'arbre
      rung một cành cây
    • Agiter la queue
      vẫy đuôi
    • Agiter les bras pour faire signe
      vẫy tay làm hiệu
  3. khuấy động
    • Agiter le peuple
      khuấy động nhân dân
  4. giày vò, làm bồn chồn
  5. bàn cãi
    • Agiter une question
      bàn cãi một vấn đề