Ante

/'ænti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạ phẩm giá, làm giảm giá trị: "Ante" mô tả một hành động, sự việc hoặc tình huống tác dụng làm giảm phẩm giá, địa vị hoặc giá trị của một người hay một vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un geste ante envers un collègue. (Một cử chỉ hạ phẩm giá đối với đồng nghiệp.)
    • Cette décision est perçue comme ante pour la profession. (Quyết định này bị coi là làm giảm giá trị của nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paroles antes": những lời nói hạ thấp, xúc phạm.

    • Il a tenu des paroles antes à son adversaire. (Anh ta đã nói những lời hạ thấp đối thủ của mình.)
  • "Situation ante": tình huống làm mất thể diện.

    • Se retrouver sans emploi peut être une situation ante. (Rơi vào cảnh thất nghiệp có thểmột tình huống làm mất thể diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaissant (adj): hạ thấp, làm giảm giá trị. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Avilissant (adj): làm hèn hạ, làm đê tiện. (Nhấn mạnh khía cạnh làm cho ai/cái gì trở nên thấp kém về mặt đạo đức).
Từ đồng nghĩa
  • Dévalorisant: làm mất giá trị.
  • Humiliant: làm nhục, sỉ nhục.
  • Dégradant: làm giảm cấp, hạ thấp.
Lưu ý về từ loại
  • Từ "ante" trong ngữ cảnh nàymột tính từ. luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • Đâymột từ tương đối trang trọng, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ "abaissant" thường phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
tính từ
  1. hạ phẩm giá
    • Acte abaissant
      hành vi hạ phẩm giá.