Assurer

/ə'ʃuərə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt chắc, gắn chắc, cố định: Hành động làm cho một vật thể trở nên vững chãi, không bị lung lay hay rơi rớt.
    • Làm cho vững chắc, làm cho lâu bền: Hành động củng cố, tăng cường sự ổn định hoặc độ bền vững của một tình trạng, cảm xúc hoặc hệ thống.
    • Cam đoan, đảm bảo: Hành động hứa chắc chắn hoặc xác nhận một cách chắc chắn về một điều đó.
    • Bảo đảm (cung cấp, duy trì): Hành động đảm bảo sự có mặt, sự cung cấp hoặc sự tiếp tục của một thứ đó.
    • Bảo hiểm: Hành độngkết một hợp đồng bảo hiểm để được bồi thường trong trường hợp xảy ra rủi ro, thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut assurer cette étagère au mur. (Cần phải gắn chắc cái giá sách này vào tường.)
    • Son soutien assure la stabilité du projet. (Sự ủng hộ của anh ấy làm cho dự án vững chắc.)
    • Je peux t'assurer de sa bonne foi. (Tôi có thể cam đoan với cậu về thiện ý của anh ta.)
    • Le gouvernement assure la distribution de nourriture. (Chính phủ bảo đảm việc phân phát lương thực.)
    • J'ai assuré ma nouvelle voiture. (Tôi đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assurer la relève": Đảm bảo sự kế thừa, sự thay thế (thường về nhân sự, thế hệ).
    • Il forme un jeune collègue pour assurer la relève. (Ông ấy đang đào tạo một đồng nghiệp trẻ để bảo đảm sự kế thừa.)
  • "Assurer le service": Đảm nhiệm, đảm bảo việc phục vụ/thực hiện công việc.
    • Notre équipe assure le service 24h/24. (Đội ngũ của chúng tôi đảm bảo dịch vụ 24/24.)
  • "S'assurer que...": Tự đảm bảo rằng..., kiểm tra chắc chắn rằng... (dạng phản thân).
    • Assure-toi que la porte est bien fermée. (Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Assurance (danh từ): Sự đảm bảo, lời cam đoan; Bảo hiểm; Sự tự tin.
    • Il a signé un contrat d'assurance. (Anh ấy đãmột hợp đồng bảo hiểm.)
  • Assuré, e (tính từ): Được đảm bảo, chắc chắn; Tự tin.
    • Un revenu assuré. (Một khoản thu nhập chắc chắn.)
  • Rassurer (ngoại động từ): Trấn an, làm yên lòng.
    • Ses paroles m'ont rassuré. (Lời nói của anh ấy đã trấn an tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Garantir: Bảo đảm, cam kết.
  • Affermir: Làm cho vững chắc, củng cố.
  • Soutenir: Chống đỡ, ủng hộ.
  • Contracter une assurance: Ký hợp đồng bảo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ thườngđộng từ + giới từ) - Assurer contre...: Bảo hiểm chống lại... - Assurer sa maison contre l'incendie. (Bảo hiểm nhà chống lại hỏa hoạn.) - Assurer de...: Cam đoan về... - Je vous assure de mon dévouement. (Tôi cam đoan với ông về lòng tận tụy của tôi.)

Thành ngữ liên quan
  • Assurer ses arrières: Bảo đảm hậu phương, lo liệu để phòng thân, chuẩn bị đường lui an toàn.
    • Avant de prendre un risque, il a préféré assurer ses arrières. (Trước khi mạo hiểm, anh ta đã thích bảo đảm đường lui hơn.)
ngoại động từ
  1. đặt chắc, gắn chắc
    • Assurer une poutre
      đặt chắc cái
  2. làm cho vững chắc, làm cho lâu bền
    • Assurer le bonheur
      làm cho hạnh phúc lâu bền
  3. cam đoan
    • Assurer quelqu'un de quelque chose
      cam đoan việc gì với ai
  4. bảo đảm
    • Assurer des vivres à l'armée
      bảo dảm lương thực cho bộ đội
    • Assurer une permanence
      bảo đảm công việc thường trực
  5. bảo hiểm
    • La compagnie A a assuré cette maison contre l'incendie
      hãng A đã nhận bảo hiểm ngôi nhà này khỏi hỏa hoạn
    • Cette voiture est assurée contre le vol
      xe ô này được bảo hiểm chống trộm