Bench
/bentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ghế dài: Một chiếc ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dành cho nhiều người ngồi, thường được đặt ở nơi công cộng như công viên, bến chờ xe buýt.
- Bàn làm việc: Một chiếc bàn chắc chắn, thường dành cho thợ thủ công như thợ mộc, thợ đóng giày để làm việc.
- Ghế quan tòa; Tòa án: Vị trí ngồi của thẩm phán trong phòng xử án; cũng có thể dùng để chỉ chức vụ thẩm phán hoặc tòa án nói chung.
- Ghế ngồi trong nghị viện: Chỗ ngồi dành cho các nghị sĩ trong nghị viện (đặc biệt là ở Anh), thường phân biệt theo đảng phái hoặc nhóm.
- Nhóm cầu thủ dự bị: Tập thể các vận động viên dự bị trong một đội thể thao.
- Bậc thềm, bề mặt bằng phẳng: Một bề mặt đất tương đối bằng phẳng, nằm ngang, ngắt quãng một sườn dốc.
Động từ:
- Trưng bày (chó): Đưa một con chó ra trưng bày, triển lãm, thường là trên một chiếc bàn đặc biệt.
- Cho (cầu thủ) ngồi dự bị; Rút (cầu thủ) khỏi trận đấu: Hành động của huấn luyện viên khi không cho một cầu thủ thi đấu mà để họ ngồi ngoài, hoặc thay họ ra khỏi sân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We sat on a park bench and talked for hours. (Chúng tôi ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên và nói chuyện hàng giờ.)
- The carpenter's tools were scattered across his bench. (Dụng cụ của người thợ mộc vương vãi khắp bàn làm việc của anh ta.)
- After years as a lawyer, she was appointed to the bench. (Sau nhiều năm làm luật sư, bà ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán.)
- The government bench in parliament supported the new bill. (Các nghị sĩ ghế chính phủ trong nghị viện ủng hộ dự luật mới.)
- Their team's success is due to a deep bench of talented substitutes. (Thành công của đội họ là nhờ có một nhóm dự bị tài năng sâu sắc.)
Động từ:
- The handler will bench his champion poodle at the national show. (Người dẫn chó sẽ trưng bày chú chó poodle vô địch của mình tại cuộc thi quốc gia.)
- The coach decided to bench the star player for disciplinary reasons. (Huấn luyện viên quyết định cho ngồi dự bị cầu thủ ngôi sao vì lý do kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the bench":
- Làm thẩm phán: Giữ chức vụ thẩm phán.
- He has been on the bench for over a decade. (Ông ấy đã làm thẩm phán hơn một thập kỷ.)
- Ngồi dự bị (thể thao): Ở trạng thái sẵn sàng nhưng không được thi đấu chính thức.
- The injured striker will be on the bench for tonight's match. (Tiền đạo bị chấn thương sẽ ngồi dự bị trong trận đấu tối nay.)
"The bench and the bar": Một cụm từ cố định chỉ hai thành phần của hệ thống tư pháp: "the bench" (các thẩm phán) và "the bar" (các luật sư hành nghề).
- The conference was attended by members of both the bench and the bar. (Hội nghị có sự tham dự của các thành viên từ cả giới thẩm phán lẫn luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Workbench (n): Bàn làm việc của thợ thủ công, thường có ngăn kéo và mặt bàn chắc chắn.
- Benchmark (n): Điểm chuẩn, tiêu chuẩn để so sánh, đánh giá (nghĩa gốc liên quan đến dấu khắc trên một điểm cố định để đo đạc).
- Bencher (n): (Chủ yếu ở Anh) Một thành viên cao cấp của một hội luật sư (Inn of Court).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ghế dài): Settee, settle (các loại ghế dài có tựa lưng).
- Danh từ (bàn làm việc): Worktable, counter.
- Danh từ (tòa án): Judiciary, court.
- Động từ (cho ngồi dự bị): Sideline, drop.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bench" với một giới từ để tạo thành nghĩa mới đặc thù. Hành động thường được diễn đạt đơn giản là "to bench [someone]").
Thành ngữ liên quan
- "Warm the bench": (Thể thao) Dành phần lớn thời gian ngồi dự bị, ít khi được ra sân thi đấu.
- The young goalkeeper spent his first season warming the bench. (Thủ môn trẻ đã dành mùa giải đầu tiên để ngồi chờ dự bị.)
- "Bench strength": (Kinh doanh/Thể thao) Sức mạnh, năng lực của đội ngũ nhân sự dự bị hoặc kế cận.
- The company's success is secured by its bench strength in middle management. (Thành công của công ty được đảm bảo bởi đội ngũ kế cận mạnh trong cấp quản lý trung.)
danh từ
- ghế dài
- park benchesghế ở công viên
- bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày)
- ghế ngồi của quan toà; toà án
- to be raised to the benchđược bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục
- to be on the benchlàm quan toà; làm giám mục
- the bench and the barquan toà và luật sư
- ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)
- bishops' benchghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)
danh từ
- cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó)
ngoại động từ
- trưng bày, triển lãm (chó)