Booth

/bu:ð/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quầy, gian hàng nhỏ: Một cấu trúc nhỏ, tạm thời hoặc cố định, thường mởmột hoặc nhiều mặt, dùng để bán hàng, trưng bày hoặc cung cấp dịch vụ tại hội chợ, chợ, hoặc nơi công cộng.
    • Buồng, phòng nhỏ kín: Một không gian nhỏ được ngăn cách riêng biệt bằng tường hoặc vách ngăn, dành cho một mục đích cụ thể như gọi điện thoại, chụp ảnh, hoặc bỏ phiếu kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought souvenirs from a booth at the night market. (Chúng tôi đã mua quà lưu niệm từ một gian hàngchợ đêm.)
    • She went into the phone booth to make a private call. ( ấy đi vào buồng điện thoại để gọi một cuộc điện thoại riêng tư.)
    • The exhibition had several booths showcasing new technology. (Triển lãm nhiều gian hàng trưng bày công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polling booth": phòng hoặc cabin bỏ phiếu kín.

    • Voters enter the polling booth to cast their ballots in secret. (Cử tri vào phòng bỏ phiếu kín để bỏ phiếu một cách bí mật.)
  • "Photo booth": buồng chụp ảnh tự động.

    • They took funny pictures in the photo booth at the wedding. (Họ chụp những bức ảnh vui nhộn trong buồng chụp ảnh tại đám cưới.)
  • "Toll booth": trạm thu phí.

    • The car stopped at the toll booth to pay the highway fee. (Xe ô tô dừngtrạm thu phí để trả tiền đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiosk (n): Ki-ốt, quầy nhỏ (thường để bán báo, tạp chí hoặc cung cấp thông tin).
  • Stall (n): Quầy hàng, sạp hàng (tương tự như booth nhưng thường dùng trong chợ).
  • Cubicle (n): Văn phòng nhỏ ngăn cách, ô làm việc riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Stand: Quầy, gian hàng.
  • Counter: Quầy tính tiền, quầy phục vụ.
  • Enclosure: Khu vực được bao quanh, buồng kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "booth")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "booth")

danh từ
  1. quán, rạp, lều
    • a refreshment booth
      quán giải khát
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng điện thoại công cộng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Booth"