Budge

/bʌdʤ/
ngoại động từ
  1. làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
nội động từ
  1. chuyển, nhúc nhích, động đậy
    • it won't budge an inch
      không nhúc nhích lấy một phân, cứ ỳ ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Budge"