CST

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ chuẩn miền Trung (nước Mỹ): "CST" từ viết tắt của "Central Standard Time", chỉ múi giờ tiêu chuẩn được sử dụngkhu vực miền Trung của Hoa Kỳ một số vùng của Canada, Mexico, Trung Mỹ. Múi giờ này thường chậm hơn 6 giờ so với Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC-6).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The webinar will start at 2:00 PM CST. (Buổi hội thảo trực tuyến sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều Giờ chuẩn miền Trung.)
    • Please remember that we are now observing CST, not CDT. (Xin hãy nhớ rằng chúng ta hiện đang áp dụng Giờ chuẩn miền Trung, không phải Giờ ban ngày miền Trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CST" vs "CDT": "CST" (Central Standard Time) giờ tiêu chuẩn, được sử dụng chủ yếu vào mùa thu đông. "CDT" (Central Daylight Time) giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, nhanh hơn CST một giờ, được sử dụng vào mùa xuân .
    • During summer, Chicago uses CDT, which is UTC-5, but in winter it switches back to CST (UTC-6). (Vào mùa , Chicago sử dụng Giờ ban ngày miền Trung, tức là UTC-5, nhưng vào mùa đông thì chuyển lại về Giờ chuẩn miền Trung (UTC-6).)
Biến thể từ gần giống
  • CDT (Central Daylight Time): Giờ ban ngày miền Trung.
  • CT (Central Time): Giờ miền Trung (chung cho cả CST CDT).
  • Time Zone: Múi giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Central Time (CT): Giờ miền Trung (thường dùng trong ngữ cảnh không cần phân biệt giờ tiêu chuẩn hay giờ ban ngày).
Lưu ý
  • "CST" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành liên quan đến thời gian địa . Khi viết, thường được viết in hoa không dấu chấm giữa các chữ cái (CST) trong văn phong hiện đại.
Noun
  1. Giờ chuẩn miền Trung (nước Mỹ)