dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Clair

Words Mentioning "Clair"

đả thông
bất minh
bội hoàn
cánh sen
chẻ hoe
chiền chiền
cỗ trung thu
da bát
da lươn
gà mờ
giản minh
hiển minh
hiển nhiên
hiểu biết
hửng
khúc chiết
lạt
loãng
manh mối
minh
minh bạch
mỡ gà
mười
nâu non
nguyệt
nguyệt bạch
nhạt
nổi lên
quang
quang quẻ
rạch ròi
rành mạch
rẽ ràng
rẽ ròi
rõ
rõ ràng
sắc
sáng
sáng mắt
sáng sủa
sáng trăng
suông
thanh
thanh minh
tinh tường
tỏ
trắng đen
trời
trong
trong sáng
trong trẻo
trứng sáo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...