DBA

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên giả trong kinh doanh: "dba" từ viết tắt của "doing business as", dùng để chỉ tên một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sử dụng để tiến hành kinh doanh, khác với tên pháp chính thức đã đăng ký.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sole proprietor registered a dba to operate his cafe under a more catchy name. (Chủ doanh nghiệp nhân đã đăng ký một tên giả để vận hành quán cà phê của mình dưới một cái tên hấp dẫn hơn.)
    • The legal name is "Smith Enterprises, LLC," but it operates under the dba "Sunshine Bakery." (Tên pháp "Smith Enterprises, LLC," nhưng hoạt động dưới tên giả "Sunshine Bakery.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filed a dba": đã nộp đơn/đăng ký một tên kinh doanh giả.
    • Before opening the online store, she filed a dba with the county clerk. (Trước khi mở cửa hàng trực tuyến, ấy đã đăng ký một tên giả với văn phòng quận.)
  • "operating under a dba": hoạt động dưới một tên giả.
    • Many small businesses start by operating under a dba before forming a formal corporation. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu bằng việc hoạt động dưới một tên giả trước khi thành lập một công ty chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade name (n): Tên thương mại, tên doanh nghiệp (có thể trùng hoặc khác với tên pháp ).
  • Assumed name (n): Tên giả định (cách gọi khác của "dba" trong một số văn bản pháp ).
  • Fictitious business name (n): Tên kinh doanh hư cấu (thuật ngữ pháp tương đương với "dba" ở nhiều khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • Business alias: Bí danh kinh doanh.
  • Operating name: Tên hoạt động.
Lưu ý
  • "dba" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp , hành chính kinh doanh. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được viết thường ("dba") hoặc in hoa ("DBA") thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, biển hiệu, hoặc trên hóa đơn ( dụ: "ABC Company, dba XYZ Shop").
Noun
  1. chuyện làm ăn cùng thế
  2. tên giả