Education

/,edju:'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giáo dục, sự đào tạo: Quá trình dạy học một cách hệ thống, thường diễn ra tại các cơ sở như trường học, nhằm phát triển kiến thức, kỹ năng nhân cách.
    • Kiến thức, vốn học vấn: Những kiến thức sự hiểu biết một người được thông qua quá trình học tập.
    • Ngành giáo dục: Lĩnh vực, ngành nghề liên quan đến việc giảng dạy đào tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government invests a lot in public education. (Chính phủ đầu rất nhiều vào giáo dục công lập.)
    • She has a good education in economics. ( ấy một nền giáo dục tốt về kinh tế.)
    • He works in the field of education. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/receive an education": được nhận một nền giáo dục.

    • Every child deserves to receive a quality education. (Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được nhận một nền giáo dục chất lượng.)
  • "further/higher education": giáo dục đại học sau đại học.

    • She plans to pursue higher education abroad. ( ấy dự định theo đuổi giáo dục đại họcnước ngoài.)
  • "compulsory education": giáo dục bắt buộc.

    • In many countries, compulsory education lasts for nine years. (Ở nhiều quốc gia, giáo dục bắt buộc kéo dài chín năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Educational (adj): thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục.

    • This is an educational film for children. (Đây một bộ phim mang tính giáo dục cho trẻ em.)
  • Educate (v): giáo dục, dạy dỗ.

    • Parents have a duty to educate their children. (Cha mẹ nhiệm vụ giáo dục con cái.)
  • Educator (n): nhà giáo dục.

    • He is a respected educator in the community. (Ông ấy một nhà giáo dục được kính trọng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Schooling: việc đi học, sự giáo dụctrường lớp.
  • Instruction: sự chỉ dạy, sự hướng dẫn.
  • Training: sự đào tạo, huấn luyện (thường về kỹ năng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "education". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "educate").

Thành ngữ liên quan
  • "Education is the key to success": Giáo dục chìa khóa của thành công.
    • He believes that education is the key to success. (Anh ấy tin rằng giáo dục chìa khóa của thành công.)
danh từ
  1. sự giáo dục, sự cho ăn học
  2. sự dạy (súc vật...)
  3. sự rèn luyện (kỹ năng...)
  4. vốn học
    • a man of little education
      một người ít học