Education

/,edju:'keiʃn/
danh từ
  1. sự giáo dục, sự cho ăn học
  2. sự dạy (súc vật...)
  3. sự rèn luyện (kỹ năng...)
  4. vốn học
    • a man of little education
      một người ít học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống