G
/dʤi: - dʤi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh: "G" là một chữ cái, có thể viết hoa (G) hoặc viết thường (g).
- Đơn vị đo lường:
- Gam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của kilôgam.
- Gia tốc trọng trường: Một đơn vị đo gia tốc, bằng gia tốc do trọng lực gây ra trên bề mặt Trái Đất (khoảng 9,8 m/s²).
- Hằng số hấp dẫn: Trong vật lý, "G" là ký hiệu cho hằng số hấp dẫn trong định luật vạn vật hấp dẫn của Newton.
- Đơn vị thông tin: Trong máy tính, "G" có thể là viết tắt của gigabyte (GB).
- Nốt nhạc: Trong âm nhạc, "G" là tên của một nốt nhạc hoặc một khóa nhạc (khóa Sol).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chữ cái):
- The word "goat" starts with the letter g. (Từ "goat" bắt đầu bằng chữ g.)
- Her name is Grace with a capital G. (Tên cô ấy là Grace với chữ G viết hoa.)
- Danh từ (Đơn vị đo):
- This apple weighs about 150 g. (Quả táo này nặng khoảng 150 gam.)
- Astronauts experience several gs during launch. (Các phi hành gia trải qua lực gia tốc gấp nhiều lần g trong lúc phóng.)
- Danh từ (Âm nhạc):
- The first note of the song is a G. (Nốt đầu tiên của bài hát là nốt Sol.)
- The violin part is written in the G clef. (Phần nhạc cho violin được viết ở khóa Sol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Big G": Cụm từ này thường được các nhà vật lý sử dụng để phân biệt hằng số hấp dẫn (G) với gia tốc trọng trường (g).
- Newton's law of gravitation includes the gravitational constant, Big G. (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton bao gồm hằng số hấp dẫn, Big G.)
- "G-force": Lực G, lực quán tính mà một người hoặc vật thể cảm nhận khi chịu gia tốc.
- Fighter pilots are trained to withstand high g-forces. (Các phi công chiến đấu được huấn luyện để chịu được lực G cao.)
Biến thể và từ gần giống
- GB (Gigabyte): Một đơn vị thông tin, thường bằng 1.073.741.824 byte (2^30) hoặc 1.000.000.000 byte (10^9) tùy ngữ cảnh.
- My phone has 128 GB of storage. (Điện thoại của tôi có bộ nhớ 128 GB.)
- GHz (Gigahertz): Một đơn vị đo tần số, bằng một tỷ hertz.
- The processor runs at 3.5 GHz. (Bộ vi xử lý chạy ở tốc độ 3.5 GHz.)
Từ đồng nghĩa
- Gram: Gam (đơn vị khối lượng).
- Gravitational constant: Hằng số hấp dẫn.
- Sol: Nốt Sol (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho chữ cái/đơn vị này)
Thành ngữ liên quan
- "From A to G": Một biến thể của "from A to Z", có nghĩa là từ đầu đến cuối, toàn bộ.
- She knows the subject from A to G. (Cô ấy biết về chủ đề đó từ A đến Z.)
- "Mind your P's and Q's" (Biến thể: "Mind your G's and J's"): Một cách chơi chữ hiếm gặp, có nghĩa tương tự là hãy cư xử lịch sự, cẩn thận trong lời nói và hành động.
danh từ, số nhiều Gs, G's
- g
- (âm nhạc) xon
- gkhoá xon