Gable
/'geibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu hồi: Phần tường hình tam giác ở cuối một mái nhà dốc, nằm giữa hai phần mái dốc.
- (Kỹ thuật) Cột chống, thanh chống, giá chống: Một cấu trúc hoặc bộ phận dùng để đỡ hoặc chống đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "đầu hồi"):
- The old house had beautiful carved decorations on its gable. (Ngôi nhà cũ có những đường chạm khắc trang trí đẹp trên đầu hồi của nó.)
- The architect designed a steep gable for the roof. (Kiến trúc sư đã thiết kế một đầu hồi dốc cho mái nhà.)
- Birds often build nests under the gable of the roof. (Chim thường làm tổ dưới đầu hồi của mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gable wall": Bức tường có hình dạng đầu hồi, tạo nên phần cuối của một mái nhà dốc.
- The main entrance was on the gable wall. (Lối vào chính nằm trên bức tường đầu hồi.)
- "Gable end": Một cách gọi khác của "đầu hồi", nhấn mạnh vị trí ở cuối/cạnh của mái nhà.
- The window on the gable end overlooks the garden. (Cửa sổ ở đầu hồi nhìn ra khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabled (tính từ): Có đầu hồi, được xây dựng với một hoặc nhiều đầu hồi.
- A gabled roof is common in traditional architecture. (Mái nhà có đầu hồi phổ biến trong kiến trúc truyền thống.)
- Gablet (danh từ): Một đầu hồi nhỏ, thường là một cấu trúc trang trí nhỏ trên mái nhà.
Từ đồng nghĩa
- Pediment (danh từ): Mặt tiền hình tam giác, thường mang tính trang trí, đặt trên cửa ra vào hoặc cửa sổ trong kiến trúc cổ điển. (Khác với "gable" thường là một phần cấu trúc thực tế của mái nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "gable".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gable".
danh từ
- đầu hồi (nhà)
- (kỹ thuật) cột chống, thanh chống, giá chống