Gore

/gɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máu (đặc biệt máu đông hoặc máu chảy ra từ vết thương): "Gore" thường chỉ máu, đặc biệt nhấn mạnh đến sự bạo lực, thương tích hoặc máu đã đông lại.
    • Mảnh vải hình tam giác hoặc hình nêm: Trong may mặc thủ công, "gore" một mảnh vải hình dạng (thường tam giác hoặc hình nêm) được dùng để tạo dáng cho quần áo, váy, lều hoặc buồm.
  2. Động từ:

    • Húc, đâm thủng bằng vật nhọn (như sừng, ngà): Hành động tấn công làm thủng một thứ đó bằng một vật nhọn, thường dùng cho động vật như đực.
    • Cắt hoặc khâu thành các mảnh hình nêm (gore): Hành động cắt vải thành các mảnh hình nêm hoặc khâu các mảnh đó lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (máu):

    • The horror movie was full of gore and violence. (Bộ phim kinh dị đầy rẫy máu me bạo lực.)
    • After the battle, the ground was stained with gore. (Sau trận chiến, mặt đất nhuốm đầy máu.)
  • Danh từ (mảnh vải):

    • The skirt was made from several gores of silk. (Chiếc váy được may từ nhiều mảnh vải hình nêm bằng lụa.)
    • Adding a gore to the pattern will give the dress more fullness. (Thêm một mảnh vải nêm vào mẫu sẽ giúp chiếc váy phồng hơn.)
  • Động từ (húc, đâm):

    • The bull gored the matador with its horn. (Con đực đã húc người đấu bò bằng sừng của .)
    • He was nearly gored by a wild boar during the hunt. (Anh ta suýt bị một con lợn rừng húc thủng trong cuộc săn.)
  • Động từ (cắt/khâu vải):

    • The tailor gored the fabric to create the flared shape. (Người thợ may cắt vải thành các mảnh nêm để tạo hình xòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie in one's gore": nằm trong vũng máu của chính mình (một cách diễn đạt cổ hoặc văn chương để mô tả cái chết bạo lực).
    • The fallen knight lay in his gore on the battlefield. (Kỵ ngã xuống nằm trong vũng máu của mình trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gory (tính từ): đẫm máu, ghê rợn, tàn bạo.
    • She couldn't watch the gory details of the crime scene. ( ấy không thể xem những chi tiết đẫm máu của hiện trường vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (máu): blood, bloodshed, carnage.
  • Động từ (húc): pierce, stab, impale, puncture.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "gore" với nghĩa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gore" một cách riêng biệt.)

danh từ
  1. máu đông
  2. (thơ ca) máu
    • to lie in one's gore
      nằm trong vũng máu
ngoại động từ
  1. húc (bằng sừng)
    • to be gore d to death
      bị húc chết
  2. đâm thủng (thuyền ...) (đá ngầm)
danh từ
  1. vạt chéo, mảnh vải chéo (áo, váy, cánh buồm...)
  2. mảnh đất chéo, doi đất
ngoại động từ
  1. cắt thành vạt chéo
  2. khâu vạt chéo vào (áo, váy, cánh buồm...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Gore"