Jan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước jan (trong lối chơi thò lò): Trong trò chơi bài hoặc cờ thò lò, "jan" chỉ một nước đi, một lượt chơi cụ thể.
- Bàn đánh thò lò: "jan" cũng có thể dùng để chỉ chính bàn chơi, nơi diễn ra trò chơi thò lò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a réussi un bon jan. (Anh ấy đã thực hiện một nước jan hay.)
- Les joueurs se sont assis autour du jan. (Những người chơi ngồi quanh bàn đánh thò lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire un jan": thực hiện một nước đi (trong thò lò).
- C'est à toi de faire un jan. (Đến lượt bạn thực hiện một nước đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeu de jan: trò chơi thò lò.
- Le jeu de jan est très populaire dans cette région. (Trò chơi thò lò rất phổ biến ở vùng này.)
Lưu ý
- Từ "jan" là một thuật ngữ chuyên dùng cho trò chơi thò lò (một trò chơi bài/cờ). Nó không phải là từ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và ít được sử dụng ngoài ngữ cảnh này.
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) nước jan (trong lối chơi thò lò)
- (đánh bài) (đánh cờ) bàn đánh thò lò