Jan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước jan (trong lối chơi thò lò): Trong trò chơi bài hoặc cờ thò lò, "jan" chỉ một nước đi, một lượt chơi cụ thể.
    • Bàn đánh thò lò: "jan" cũng có thể dùng để chỉ chính bàn chơi, nơi diễn ra trò chơi thò lò.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a réussi un bon jan. (Anh ấy đã thực hiện một nước jan hay.)
    • Les joueurs se sont assis autour du jan. (Những người chơi ngồi quanh bàn đánh thò lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un jan": thực hiện một nước đi (trong thò lò).
    • C'est à toi de faire un jan. (Đến lượt bạn thực hiện một nước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeu de jan: trò chơi thò lò.
    • Le jeu de jan est très populaire dans cette région. (Trò chơi thò lò rất phổ biếnvùng này.)
Lưu ý
  • Từ "jan" là một thuật ngữ chuyên dùng cho trò chơi thò lò (một trò chơi bài/cờ). không phải là từ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại ít được sử dụng ngoài ngữ cảnh này.
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) nước jan (trong lối chơi thò lò)
  2. (đánh bài) (đánh cờ) bàn đánh thò lò