Jay

/dʤei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim giẻ cùi: Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), thường bộ lông sặc sỡ (xanh lam, trắng, đen) mào lông trên đầu. Chúng được biết đến với tiếng kêu lớn chói tai.
    • Người ba hoa, khoác lác: (nghĩa bóng, thông tục) Một người hay nói nhiều, khoe khoang một cách khó chịu.
    • Người ngốc nghếch, khờ dại: (nghĩa bóng, thông tục) Một người hành xử một cách ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • A blue jay was perched on the branch, its feathers bright against the green leaves. (Một con chim giẻ cùi xanh đậu trên cành cây, bộ lông của nổi bật trên nền xanh.)
    • We could hear the harsh call of a jay in the forest. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu chói tai của một con chim giẻ cùi trong rừng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Don't be such a jay, bragging about everything you own. (Đừng làm anh chàng ba hoa như vậy, khoe khoang về mọi thứ bạn .)
    • He felt like a real jay for forgetting his own wedding anniversary. (Anh ấy cảm thấy mình thật một kẻ ngốc khi quên ngày kỷ niệm cưới của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a jay of oneself": Hành động một cách ngu ngốc khiến bản thân trở nên lố bịch.
    • He made a complete jay of himself by trying to impress her with his terrible jokes. (Anh ta đã biến mình thành một kẻ ngốc hoàn toàn khi cố gắng gây ấn tượng với ấy bằng những câu chuyện cười tệ hại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue jay (n): Một loài chim giẻ cùi phổ biếnBắc Mỹ với bộ lông màu xanh lam, trắng đen.
  • Jaybird (n): Một cách gọi khác, thân mật hơn cho chim giẻ cùi.
  • Jaywalk (v): Đây một từ hoàn toàn khác, có nghĩa "băng qua đường bất hợp pháp/không đúng chỗ quy định". Từ này bắt nguồn từ chữ "jay" với nghĩa "người quê mùa, ngốc nghếch".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (chim): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh, đây tên một loài chim cụ thể.
  • Nghĩa bóng (người ba hoa): Braggart, boaster, show-off.
  • Nghĩa bóng (người ngốc): Fool, simpleton, dolt.
Thành ngữ liên quan
  • "Naked as a jaybird": Trần như nhộng, không mặc quần áo.
    • The toddler ran out of the bathroom, naked as a jaybird. (Đứa trẻ chạy ra khỏi phòng tắm, trần như nhộng.)
danh từ
  1. chim giẻ cùi
  2. (nghĩa bóng) anh chàng ba hoa khó chịu, anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại