Maître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chủ, người chủ: Người có quyền sở hữu, kiểm soát hoặc quyền lực tối cao đối với một cái gì đó.
- Thầy, người thầy: Người dạy dỗ, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.
- Bậc thầy: Người có trình độ xuất sắc, tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- Luật sư: Danh xưng trang trọng dùng để gọi luật sư ở Pháp.
- Thợ cả: Người thợ lành nghề nhất, đứng đầu một nhóm thợ (nghĩa cũ).
Tính từ:
- Chính, chủ yếu: Có tầm quan trọng hàng đầu, cốt yếu.
- Cương nghị, tài giỏi (khi dùng ở dạng giống cái maîtresse): Chỉ người phụ nữ có bản lĩnh và năng lực mạnh mẽ.
- Lớn nhất (trong trò chơi): Có giá trị cao nhất (ví dụ: trong bài lá).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le chien obéit à son maître. (Con chó vâng lời chủ của nó.)
- Mon maître de piano est très patient. (Thầy dạy piano của tôi rất kiên nhẫn.)
- Picasso était un maître de la peinture moderne. (Picasso là một bậc thầy của hội họa hiện đại.)
- J'ai consulté Maître Dupont pour mon dossier. (Tôi đã tham vấn Luật sư Dupont cho hồ sơ của mình.)
Tính từ:
- C'est l'idée maîtresse de son discours. (Đó là ý tưởng chủ đạo trong bài phát biểu của ông ấy.)
- Elle a joué sa carte maîtresse pour gagner la partie. (Cô ấy đã đánh con bài lớn nhất để thắng ván bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être maître de...: Làm chủ được (cái gì đó), kiểm soát được.
- Il est maître de ses émotions. (Anh ấy làm chủ được cảm xúc của mình.)
Être son propre maître: Làm chủ bản thân, tự do quyết định.
- En tant qu'artiste indépendant, il est son propre maître. (Là một nghệ sĩ tự do, anh ấy là người làm chủ chính mình.)
Passer maître (en/dans...): Trở nên điêu luyện, giỏi bậc nhất (trong lĩnh vực gì).
- Elle est passée maître dans l'art de la négociation. (Cô ấy đã trở nên điêu luyện trong nghệ thuật đàm phán.)
Biến thể và từ liên quan
- Maîtresse (danh từ giống cái): Người chủ (nữ), người tình, cô giáo; (tính từ) chính, chủ yếu.
- Maîtrise (danh từ giống cái): Sự làm chủ, trình độ thạc sĩ.
- Maîtriser (động từ): Làm chủ, kiểm soát, nắm vững.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chủ): Propriétaire (chủ sở hữu), patron (ông chủ).
- Danh từ (thầy): Professeur (giáo sư, thầy giáo), enseignant (người dạy).
- Danh từ (bậc thầy): Expert (chuyên gia), virtuose (bậc thầy).
Cụm từ cố định
Coup de maître: Một nước đi/việc làm của bậc thầy, thành công xuất sắc.
- Sa dernière invention est un vrai coup de maître. (Phát minh mới nhất của ông ấy thực sự là một thành tựu bậc thầy.)
L'œil du maître: Con mắt của người chủ (ám chỉ sự chú ý tỉ mỉ, hiểu biết sâu sắc chỉ người chủ mới có).
- Il a inspecté les travaux avec l'œil du maître. (Ông ấy đã kiểm tra công trình với con mắt của người chủ.)
Être le maître (de la situation): Làm chủ (tình thế).
- Malgré la panique, le capitaine est resté le maître. (Bất chấp sự hỗn loạn, thuyền trưởng vẫn làm chủ được tình thế.)
Thành ngữ liên quan
Se rendre maître de...: Chiếm được, làm chủ được (một nơi, tình huống).
- Les pompiers se sont rendus maîtres de l'incendie. (Lính cứu hỏa đã khống chế được đám cháy.)
N'avoir ni maître ni dieu: Không chịu sự ràng buộc của bất kỳ ai hay thế lực nào (không có chủ, không có chúa).
- C'est un esprit libre qui n'a ni maître ni dieu. (Đó là một tinh thần tự do, không chịu sự chi phối của bất kỳ ai.)
danh từ giống đực
- chủ
- Maître de la maisonchủ nhà
- chúa tể
- Maître de l'universchúa tể vũ trụ
- thầy (dạy)
- Maître de musiquethầy dạy nhạc
- bậc thầy
- L'exemple des maîtresgương những bậc thầy
- luật sư
- Maître Yluật sư Y
- (thân mật) bác
- Maître Henri, le menuisierbác Hăng-ri, thợ mộc
- (từ cũ, nghĩa cũ) thợ cả
- Maître maçonthợ nề cả
- coup de maîtreviệc làm của bậc thầy, thành tích bậc thầy
- en maîtrevới uy thế bậc thầy
- être le maîtretự do muốn làm gì thì làm
- être maître de soitự chủ
- être son maîtrekhông phụ thuộc vào ai
- grand maître des cérémonies(sử học) nghi lễ đại thần
- l'oeil du maîtrecon mắt của chủ (chú ý đến mọi chi tiết)
- maître d'écolethầy giáo, thầy đồ
- maître de conférencesphó giáo sư đại học
- maître de la terrevua chúa
- maître de l'heurengười lãnh đạo đương thời
- maître de pelleanh thợ nướng bánh mì
- maître d'équipagecai thủy thủ
- maître d'hôtelngười đầu bếp
- maître d'oeuvrethợ cả
- maître du mondeChúa trời
- passer maîtregiỏi bậc nhất
- seigneur et maître(đùa cợt) đức ông chồng
- se rendre maître delàm chủ (tình thế)
tính từ
- cương nghị, tài giỏi
- Une maîtresse femmemột phụ nữ cương nghị
- chính
- Poutre maîtresserầm chính
- (đánh bài) (đánh cờ) lớn nhất
- Carte maîtressecon bài lớn nhất