Mead

/mi:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mật ong: Một loại đồ uống cồn được lên men từ mật ong nước, thường thêm các loại gia vị, trái cây hoặc ngũ cốc. Đây một trong những loại đồ uống lên men lâu đời nhất của nhân loại.
    • (Thơ ca) Đồng cỏ: Một từ cổ hoặc dùng trong thơ ca, đồng nghĩa với "meadow" (đồng cỏ, bãi cỏ).
dụ sử dụng
  • Danh từ (rượu mật ong):
    • The Vikings were known to drink mead. (Người Viking nổi tiếng uống rượu mật ong.)
    • We made a batch of spiced mead for the winter festival. (Chúng tôi đãmột mẻ rượu mật ong gia vị cho lễ hội mùa đông.)
  • Danh từ (đồng cỏ - thơ ca):
    • The shepherd led his sheep across the green mead. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình băng qua đồng cỏ xanh mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mead hall": Đại sảnh (thời Trung Cổ), nơi thường tổ chức tiệc tùng phục vụ rượu mật ong.
    • The warriors gathered in the mead hall to celebrate their victory. (Các chiến binh tụ tập trong đại sảnh để ăn mừng chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadow (n): Đồng cỏ, bãi cỏ (nghĩa phổ biến hiện đại của "mead" khi chỉ đồng cỏ).
  • Metheglin (n): Một loại mead pha thêm các loại thảo mộc gia vị.
  • Melomel (n): Một loại mead được lên men với trái cây.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu mật ong: Honey wine (rượu mật ong).
  • Đồng cỏ: Meadow, pasture (bãi chăn thả), field (cánh đồng).
danh từ
  1. rượu mật ong
  2. (thơ ca), (như) meadow

Từ đồng nghĩa