Orphic

/'ɔ:fik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Orpheus, liên quan đến Orpheus: Chỉ những thuộc về hoặc gắn liền với Orpheus, nhà thơ nhạc thần thoại Hy Lạp.
    • Thần bí, huyền bí: Chỉ những điều sâu kín, bí ẩn, vượt ra ngoài hiểu biết thông thường, thường gắn với những giáo tôn giáo hoặc triết học bí truyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poem had an orphic quality, hinting at ancient mysteries. (Bài thơ mang một chất lượng huyền bí, ám chỉ những bí ẩn cổ xưa.)
    • He was fascinated by orphic rituals described in the old texts. (Anh ấy bị hoặc bởi các nghi lễ thần bí được mô tả trong những văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orphic hymns": những bài thánh ca thần bí, thường được cho của Orpheus hoặc theo phong cách của ông.

    • Scholars study the orphic hymns to understand ancient Greek mystical thought. (Các học giả nghiên cứu những bài thánh ca thần bí để hiểu tư tưởng huyền học Hy Lạp cổ đại.)
  • "orphic descent": sự giáng thế/giáng lâm mang tính thần bí, thường liên quan đến câu chuyện Orpheus xuống địa ngục.

    • The myth of orphic descent into the underworld is a powerful symbol. (Thần thoại về sự giáng lâm thần bí xuống địa ngục một biểu tượng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orphean (adj): (như Orphic) thuộc về Orpheus.
  • Mystical (adj): thần bí, huyền bí (nghĩa tương đồng chính).
  • Esoteric (adj): bí truyền, chỉ dành cho số ít người hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Mysterious: bí ẩn.
  • Occult: huyền bí, bí ẩn.
  • Arcane: bí truyền, huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verbs điển hình)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "orphic")

tính từ
  1. (như) Orphean
  2. thần bí, bí hiểm