Phó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người giữ chức vụ thứ hai, trực tiếp giúp việc và có thể thay mặt người đứng đầu khi cần thiết: Từ dùng để chỉ chức vụ phụ của một người trong một tổ chức, cơ quan.
- Người thợ thủ công lành nghề (từ cũ, ít dùng hiện nay): Từ dùng để chỉ những người thợ giỏi trong các nghề thủ công truyền thống.
Động từ (khẩu ngữ):
- Giao phó, trao hoàn toàn trách nhiệm cho ai đó: Hành động ủy thác, giao mọi việc cho người khác chịu trách nhiệm.
Yếu tố cấu tạo từ:
- Từ ghép, đứng trước hoặc sau để tạo thành danh từ chỉ chức vụ phó: Dùng như một thành tố trong các từ ghép chỉ chức danh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ chức vụ):
- Ông ấy là phó của giám đốc. (Ông ấy là người giúp việc và có thể thay mặt giám đốc.)
- Cuộc họp có sự tham dự của cả trưởng phòng và phó phòng.
- Danh từ (chỉ nghề thủ công - từ cũ):
- Trong làng có một bác phó mộc rất giỏi. (Trong làng có một người thợ mộc rất tài hoa.)
- Động từ:
- Cha mẹ phó con cái cho nhà trường giáo dục. (Cha mẹ giao trách nhiệm giáo dục con cái cho nhà trường.)
- Anh ấy phó mặc mọi việc cho số phận. (Anh ấy buông xuôi, để mọi việc cho số phận định đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phó thác": Giao phó, ủy thác (trang trọng hơn "phó").
- Người lãnh đạo phó thác trọng trách cho cấp dưới.
- "Phó mặc": Buông xuôi, bỏ mặc cho (thường với ý tiêu cực).
- Không nên phó mặc tương lai cho may rủi.
Biến thể và từ liên quan
- Phó bản (danh từ): Bản sao, bản copy.
- Phó từ (danh từ): Từ loại trong ngữ pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác (như: rất, đã, sẽ).
- Phó nháy (danh từ, khẩu ngữ): Nhà quay phim.
- Phó tế (danh từ): Chức sắc trong một số tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Đối với danh từ (chỉ chức vụ): Phó tá, phụ tá, trợ lý.
- Đối với động từ: Giao phó, ủy thác, trao phó, phó thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "phó" với tư cách là động từ độc lập. Các cách dùng thường là từ ghép Hán Việt hoặc kết hợp với các từ khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Phó cho con tạo xoay vần": Buông xuôi, phó mặc cho số phận, cho hoàn cảnh sắp đặt.
- "Làm phó nhưng không phải phò": (Câu nói vui) Chỉ người giữ chức phó nhưng có thực quyền và năng lực, không phải chỉ là người hỗ trợ cho có.
- 1 I d. (id.). Người trực tiếp giúp việc và khi cần thiết có thể thay mặt cho cấp trưởng. Quan hệ giữa cấp trưởng và cấp phó.
- II Yếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa "người cấp ". Phó giám đốc. Phó chủ nhiệm. Đại đội phó. Cục phó.
- 2 d. (cũ; thường dùng trước d. chỉ nghề thủ công). Người thợ thủ công. Phó mộc. Phó nề. Bác phó cả (bác thợ cả).
- 3 đg. (kng.). Giao cho, để cho chịu trách nhiệm hoàn toàn. Mọi việc đều phó cho mình nó.
Từ chứa "Phó"
Từ có nhắc đến "Phó"
Proverbs and Idioms
- Đồ mặc thì đến phó may, bao nhiêu đồ nát tới tay thợ rèn
- Cùn như dao phó Để
- Có phúc nuôi phó mộc phó nề, vô phúc nuôi thầy đề thầy thông
- Tương Vân Cầu, bầu Đông Lữ, chữ Đông Ngàn, quan họ Sen, kèn phó Tí, bí Bưởi Cuốc, thuốc Tân Miêng, chiêng họ Từ
- Ông chánh ông phó không bằng ông ló ông tiền
- Cuộc đời để mặc đời lo, vinh hoa thế sự phó cho mặc đời