Refuser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Từ chối, khước từ, cự tuyệt: Không đồng ý nhận, không chấp nhận một cái gì đó hoặc một đề nghị.
- Không cho, không chịu: Không cho phép hoặc không chấp nhận thực hiện một điều gì.
- Không thừa nhận: Phủ nhận giá trị, quyền hạn hoặc năng lực của ai/cái gì.
- Đánh hỏng, đánh trượt: Không chấp nhận, loại bỏ một thí sinh trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.
Nội động từ:
- Từ chối, không chịu: Tự mình không đồng ý, không chấp nhận.
- Chối ra, đóng không xuống (vật lý): Không chịu đi vào, không chịu cắm xuống (dùng cho vật như cọc, đinh).
- Không chịu nhảy qua chướng ngại (ngựa): Từ chối vượt qua vật cản trong môn cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a refusé l'invitation. (Anh ấy đã từ chối lời mời.)
- Le professeur a refusé son aide. (Giáo viên đã từ chối sự giúp đỡ của anh ta.)
- Le comité a refusé sa candidature. (Ủy ban đã đánh trượt hồ sơ của anh ấy.)
Nội động từ:
- Quand on lui a demandé de partir, il a refusé. (Khi được yêu cầu rời đi, anh ta đã từ chối.)
- Le clou refuse de rentrer dans le mur. (Cái đinh không chịu đóng vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Refuser de faire quelque chose": Từ chối làm việc gì đó.
- Elle refuse de répondre à cette question. (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi đó.)
"Refuser net": Từ chối dứt khoát, thẳng thừng.
- Il a refusé net toute proposition de compromis. (Anh ta thẳng thừng từ chối mọi đề nghị thỏa hiệp.)
"Refuser du monde" (trong nhà hàng, cửa hàng): Phải từ chối khách vì quá đông.
- Ce restaurant réputé refuse du monde tous les soirs. (Nhà hàng nổi tiếng này tối nào cũng phải từ chối khách vì hết chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Refus (danh từ): Sự từ chối.
- Son refus était catégorique. (Sự từ chối của anh ta rất dứt khoát.)
Irrefusable (tính từ): Không thể từ chối được.
- C'est une offre irrefusable. (Đó là một đề nghị không thể từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Décliner: Từ chối (thường dùng cho lời mời, đề nghị một cách lịch sự).
- Rejeter: Bác bỏ, loại bỏ (mang tính quyết liệt hơn).
- Renoncer à: Từ bỏ (một quyền lợi, một ý định).
Từ trái nghĩa
- Accepter: Chấp nhận, đồng ý.
- Approuver: Tán thành, phê chuẩn.
- Consentir à: Bằng lòng, ưng thuận.
Thành ngữ liên quan
"Refuser l'entrée à quelqu'un": Không cho ai vào.
- Le garde a refusé l'entrée aux personnes non-invitées. (Người bảo vệ đã không cho những người không được mời vào.)
"Refuser du service à quelqu'un": Từ chối phục vụ ai (thường trong quán bar, cửa hàng).
- Le barman a le droit de refuser du service à un client ivre. (Người pha chế có quyền từ chối phục vụ một khách hàng say rượu.)
ngoại động từ
- từ chối, khước từ, cự tuyệt, không cho, không chịu
- Refuser un présenttừ chối một quà tặng
- Refuser une grâcekhông cho ân xá
- Refuser le combatkhông chịu tham chiến
- không thừa nhận
- Refuser toute compétence à quelqu'unkhông thừa nhận ai có chút thẩm quyền nào
- đánh hỏng, đánh trượt
- Refuser un candidatđánh hỏng một thí sinh
nội động từ
- từ chối, không chịu
- Il refusera sûrementchắc chắn là nó sẽ từ chối
- chối ra, đóng không xuống
- Ce pieu refusecái cọc này đóng chối ra
- không chịu nhảy qua chướng ngại (ngựa)