Refuser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Từ chối, khước từ, cự tuyệt: Không đồng ý nhận, không chấp nhận một cái gì đó hoặc một đề nghị.
    • Không cho, không chịu: Không cho phép hoặc không chấp nhận thực hiện một điều .
    • Không thừa nhận: Phủ nhận giá trị, quyền hạn hoặc năng lực của ai/cái gì.
    • Đánh hỏng, đánh trượt: Không chấp nhận, loại bỏ một thí sinh trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.
  2. Nội động từ:

    • Từ chối, không chịu: Tự mình không đồng ý, không chấp nhận.
    • Chối ra, đóng không xuống (vật lý): Không chịu đi vào, không chịu cắm xuống (dùng cho vật như cọc, đinh).
    • Không chịu nhảy qua chướng ngại (ngựa): Từ chối vượt qua vật cản trong môn cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a refusé l'invitation. (Anh ấy đã từ chối lời mời.)
    • Le professeur a refusé son aide. (Giáo viên đã từ chối sự giúp đỡ của anh ta.)
    • Le comité a refusé sa candidature. (Ủy ban đã đánh trượt hồ sơ của anh ấy.)
  • Nội động từ:

    • Quand on lui a demandé de partir, il a refusé. (Khi được yêu cầu rời đi, anh ta đã từ chối.)
    • Le clou refuse de rentrer dans le mur. (Cái đinh không chịu đóng vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refuser de faire quelque chose": Từ chối làm việcđó.

    • Elle refuse de répondre à cette question. ( ấy từ chối trả lời câu hỏi đó.)
  • "Refuser net": Từ chối dứt khoát, thẳng thừng.

    • Il a refusé net toute proposition de compromis. (Anh ta thẳng thừng từ chối mọi đề nghị thỏa hiệp.)
  • "Refuser du monde" (trong nhà hàng, cửa hàng): Phải từ chối khách quá đông.

    • Ce restaurant réputé refuse du monde tous les soirs. (Nhà hàng nổi tiếng này tối nào cũng phải từ chối khách hết chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Refus (danh từ): Sự từ chối.

    • Son refus était catégorique. (Sự từ chối của anh ta rất dứt khoát.)
  • Irrefusable (tính từ): Không thể từ chối được.

    • C'est une offre irrefusable. (Đómột đề nghị không thể từ chối.)
Từ đồng nghĩa
  • Décliner: Từ chối (thường dùng cho lời mời, đề nghị một cách lịch sự).
  • Rejeter: Bác bỏ, loại bỏ (mang tính quyết liệt hơn).
  • Renoncer à: Từ bỏ (một quyền lợi, một ý định).
Từ trái nghĩa
  • Accepter: Chấp nhận, đồng ý.
  • Approuver: Tán thành, phê chuẩn.
  • Consentir à: Bằng lòng, ưng thuận.
Thành ngữ liên quan
  • "Refuser l'entrée à quelqu'un": Không cho ai vào.

    • Le garde a refusé l'entrée aux personnes non-invitées. (Người bảo vệ đã không cho những người không được mời vào.)
  • "Refuser du service à quelqu'un": Từ chối phục vụ ai (thường trong quán bar, cửa hàng).

    • Le barman a le droit de refuser du service à un client ivre. (Người pha chế quyền từ chối phục vụ một khách hàng say rượu.)
ngoại động từ
  1. từ chối, khước từ, cự tuyệt, không cho, không chịu
    • Refuser un présent
      từ chối một quà tặng
    • Refuser une grâce
      không cho ân xá
    • Refuser le combat
      không chịu tham chiến
  2. không thừa nhận
    • Refuser toute compétence à quelqu'un
      không thừa nhận ai chút thẩm quyền nào
  3. đánh hỏng, đánh trượt
    • Refuser un candidat
      đánh hỏng một thí sinh
nội động từ
  1. từ chối, không chịu
    • Il refusera sûrement
      chắc chắn sẽ từ chối
  2. chối ra, đóng không xuống
    • Ce pieu refuse
      cái cọc này đóng chối ra
  3. không chịu nhảy qua chướng ngại (ngựa)