dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Relever

Words Mentioning "Relever"

bãi miễn
cách chức
cất đầu
cất chức
chấn hưng
chổng
dựng
ghi
giải
hồi phục
huyền chức
lóp ngóp
mở mặt
nâng cao
ngẩng
ngóc đầu
ngỏm dậy
ngửng
nhổm
nổi
đỡ dậy
phục hưng
tăng
thu
tốc
tôn
trấn an
truất
vếch
vén
vén
vểnh
vênh
vênh
vểnh
vổng
vực
vực
vun
vun
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...