Seoir

nội động từ
  1. (văn học) hợp với, vừa với
    • Ce chapeau lui sied bien
      cái này rất hợp với anh ấy
không ngôi
  1. phải, là đúng, nên
    • Il siérait d'y mettre un terme
      thôi điphải, nên chấm dứt đi
nội động từ
  1. (từ nghĩa ) ngồi
    • Soir.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm