Tapis

/'tæpi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thảm: Vật liệu dệt, thường bằng len hoặc sợi, dùng để trải lên sàn nhà để trang trí, giữ ấm hoặc giảm tiếng ồn.
    • Khăn trải (bàn, ghế...): Một tấm vải hoặc vật liệu khác dùng để phủ lên bàn, ghế hoặc đồ đạc khác nhằm mục đích trang trí hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tapis du salon est très doux. (Tấm thảm trong phòng khách rất mềm.)
    • Elle a acheté un beau tapis pour la table de la salle à manger. ( ấy đã mua một tấm khăn trải bàn đẹp cho bàn ăn.)
    • Le chien est couché sur le tapis. (Con chó đang nằm trên tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aller au tapis (thể thao, quyền Anh): Bị đánh ngã, bị hạ đo ván.
    • Le boxeur est allé au tapis au troisième round. (Võ sĩ quyền Anh đã bị hạ đo vánhiệp thứ ba.)
  • Être sur le tapis: Là chủ đề, là đầu đề câu chuyện đang được thảo luận.
    • La question des salaires est sur le tapis lors de la réunion. (Vấn đề tiền lương đangchủ đề thảo luận trong cuộc họp.)
  • Mettre (une affaire/une question) sur le tapis: Đưa một vấn đề, một việc ra để cứu xét, thảo luận.
    • Le directeur a mis la proposition sur le tapis. (Giám đốc đã đưa đề xuất ra thảo luận.)
Biến thể từ liên quan
  • Tapis roulant (danh từ giống đực): Băng tải, thang cuốn (một thiết bị vận chuyển liên tục).
    • Les bagages arrivent sur le tapis roulant. (Hànhđược đưa ra trên băng tải.)
  • Tapis vert (danh từ giống đực): Bàn đánh bạc (thường phủ vải nỉ xanh lá cây); (nghĩa bóng) nơi diễn ra các cuộc đàm phán, thương lượng quan trọng.
    • Les négociations se sont déroulées autour du tapis vert. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra xung quanh bàn đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Moquette (nữ tính): Thảm trải sàn (thường chỉ loại thảm được cố định, trải kín sàn).
  • Carpette (nữ tính): Tấm thảm nhỏ.
  • Nappe (nữ tính): Khăn trải bàn (thường dùng cho bàn ăn).
Thành ngữ liên quan
  • Amuser le tapis (): Làm mất thời gian, trì hoãn (trong một cuộc thảo luận hoặc trò chơi).
    • Ne cherchez pas à amuser le tapis, venez-en au fait. (Đừng tìm cách làm mất thời gian nữa, hãy đi vào vấn đề chính đi.)
danh từ giống đực
  1. thảm
    • Tapis d'escalier
      thảm cầu thang
    • Tapis de caoutchouc
      thảm (bằng) cao su
    • Tapis végétal
      (thực vật học) thảm thực vật
  2. khăn trải (bàn...)
    • Tapis de table
      khăn trải bàn
    • aller au tapis
      (thể dục thể thao) bị hạ đo ván (quyền Anh)
    • amuser le tapis
      xem amuser
    • être sur le tapis
      làm đầu đề câu chuyện
    • mettre une affaire sur le tapis
      đưa một việc ra cứu xét
    • tapis roulant
      băng tải
    • tapis vert
      bàn (đánh) bạc