Trot
/trɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nước kiệu (của ngựa): "Trot" là một kiểu chạy của ngựa, nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn phi, trong đó chân chuyển động theo từng cặp chéo nhau (chân trước phải và chân sau trái cùng lúc, rồi đến chân trước trái và chân sau phải).
- Sự di chuyển nhanh (của người): Trong cách nói thân mật, "trot" có thể chỉ việc di chuyển nhanh, vội vã của con người.
Động từ (không có trong ngữ cảnh tham khảo, nhưng là một nghĩa phổ biến):
- Chạy nước kiệu: Dùng để chỉ hành động chạy theo kiểu nước kiệu, thường là của ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le cheval a un trot très régulier. (Con ngựa có nước kiệu rất đều đặn.)
- Il est parti au trot pour ne pas être en retard. (Anh ấy đã đi nhanh để không bị muộn.)
Động từ:
- Le poney trotte dans le pré. (Chú ngựa con đang chạy nước kiệu trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aller au trot": Đi nhanh, vội vã (nói về người).
- Dépêche-toi, allez au trot ! (Nhanh lên, đi nhanh đi!)
"Au petit trot": Ở tốc độ chậm rãi, thoải mái (nghĩa bóng).
- Il mène sa vie au petit trot. (Anh ấy sống cuộc đời một cách thong thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Trotter (động từ): chạy nước kiệu, đi nhanh.
- Trotteur (danh từ giống đực): ngựa đua chạy nước kiệu; (danh từ) đứa trẻ mới biết đi lẫm chẫm.
- Trottinette (danh từ giống cái): xe điện cân bằng, xe scooter.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nước kiệu): Allure (dáng đi, kiểu chạy - từ tổng quát hơn).
- Danh từ/Động từ (di chuyển nhanh): Se dépêcher (vội vã), Se hâter (khẩn trương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ "trotter" trong tiếng Pháp theo cách này. Thay vào đó, các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cụm giới từ.) - Trotter menu: Chạy lúp xúp, chạy nhanh với những bước ngắn. - Trotter dans la tête (nghĩa bóng): Lởn vởn trong đầu (ý nghĩ). - Cette idée me trotte dans la tête. (Ý nghĩ đó cứ lởn vởn trong đầu tôi.)
Thành ngữ liên quan
Être toujours sur le trot: Luôn luôn bận rộn, chạy ngược chạy xuôi.
- Avec ses trois enfants, elle est toujours sur le trot. (Với ba đứa con, cô ấy lúc nào cũng bận rộn.)
Mener quelqu'un au trot: Bắt ai làm việc nhanh, thúc giục ai.
- Le patron nous mène au trot depuis ce matin. (Ông chủ thúc giục chúng tôi làm nhanh từ sáng đến giờ.)
danh từ giống đực
- nước kiệu (của ngựa)
- au trotđi nước kiệu
- Allez-y, et au trot!bắt tay vào đi và nhanh lên!
- Trop.