dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Very

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "Very"

dẻo quẹo
dễ ợt
diệu
diệu kế
dở òm
dốt nát
dứ
dứa
dự trữ
êm ru
đen nghịt
đen sì
èo ọt
đểu cáng
gặng
gắng gượng
gang tấc
gầy
giàu sụ
già yếu
giòn tan
hắc
hà khắc
ham
hầm hập
ham thích
hành sự
Hà Nội
hắn ta
hào hứng
hà tằn hà tiện
hay
hay ho
hay làm
hèn mạt
hết sức
hếu
hiểm yếu
hiền khô
hình dong
hò
hoắc
họa hoằn
hoang toàng
hoắt
hóc búa
hởi
hôi rình
hồng hộc
hợp ý
Huế
hùng hồn
huyết thư
đích đáng
đích thị
điếm
điệu
ít
đĩ thõa
ít lời
ít ỏi
kén chọn
keo sơn
kết cấu
khai hoa
khẳn
khảnh
khẩn thiết
khấp khểnh
khèn
khiêm
khinh thị
khó
khoảnh
khó bảo
khốc
khỏe
khởi phát
khô kháo
khô khóc
khó ngửi
khốn khó
khó nuốt
khó thở
khum
khuya
kiềng
kín mít
kịt
lắm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...