accès

Học thuật
Thân thiện
accès

L'accès au port est contrôlé par une barrière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối vào, đường vào: Chỉ con đường, phương tiện hoặc khả năng để đến được một địa điểm hoặc không gian nào đó.
    • Quyền được vào, quyền tiếp cận: Quyền hoặc sự cho phép để vào một nơi, sử dụng một dịch vụ hoặc tiếp cận thông tin.
    • Sự tiếp xúc, khả năng tiếp xúc: Đặc tính dễ dàng hay khó khăn trong việc tiếp cận, gặp gỡ một người.
    • Cơn (bệnh, cảm xúc): Một đợt xuất hiện đột ngột mạnh mẽ của một trạng thái (như bệnh tật, cảm xúc dữ dội).
Ví dụ sử dụng
  • Lối vào, đường vào:
    • L'accès du port est interdit. (Lối vào cảng bị cấm.)
    • L'accès à la salle se fait par l'escalier. (Lối vào phòngbằng cầu thang.)
  • Quyền được vào, quyền tiếp cận:
    • Les étudiants ont accès à la bibliothèque. (Sinh viên quyền vào thư viện.)
    • L'accès à l'information est un droit fondamental. (Tiếp cận thông tinmột quyền cơ bản.)
  • Sự tiếp xúc, khả năng tiếp xúc:
    • C'est un homme d'un accès difficile. (Đómột người đàn ông khó tiếp xúc.)
    • Le directeur est d'un accès facile. (Giám đốc rất dễ gần.)
  • Cơn:
    • Il a eu un accès de toux. (Anh ấy đã bị một cơn ho.)
    • Elle est sujette à des accès de mélancolie. ( ấy thường hay những cơn u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Accès direct / aléatoire: Sự truy cập trực tiếp / ngẫu nhiên (thường trong tin học).
    • Cette mémoire permet un accès direct aux données. (Bộ nhớ này cho phép truy cập trực tiếp vào dữ liệu.)
  • Par accès: Từng cơn, từng lúc, không liên tục.
    • La douleur survient par accès. (Cơn đau xuất hiện từng cơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessible (tính từ): Có thể tiếp cận được, dễ đến, dễ hiểu.
    • Un prix accessible (Một mức giá phải chăng)
  • Accessibilité (danh từ giống cái): Tính có thể tiếp cận được.
    • L'accessibilité des bâtiments publics (Khả năng tiếp cận của các tòa nhà công cộng)
  • Accession (danh từ giống cái): Sự lên đến, sự gia nhập, sự đạt được.
    • L'accession au trône (Sự lên ngôi)
Từ đồng nghĩa
  • Entrée (danh từ giống cái): Lối vào.
  • Approche (danh từ giống cái): Sự tiếp cận, sự đến gần.
  • Crise (danh từ giống cái): Cơn khủng hoảng, cơn (bệnh).
  • Poussée (danh từ giống cái): Cơn, đợt bùng phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Avoir accès à: quyền/khả năng vào, được tiếp cận với.
    • Avoir accès à Internet ( quyền truy cập Internet)
    • Le Laos n'a pas accès à la mer. (Nước Lào không đường ra biển.)
  • Donner accès à: Cho phép vào, mở đường cho.
    • Cette clé donne accès à toutes les salles. (Chìa khóa này cho phép vào tất cả các phòng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "accès" một mình. Các cách diễn đạt thườngcác cụm từ cố định như đã nêutrên.)

accès

L'accès au port est contrôlé par une barrière.

danh từ giống đực
  1. lối vào
    • L'accès du port
      lối vào cảng.
  2. quyền được vào
    • L'accès d'une carrière
      quyền được vào một ngành
  3. sự tiếp xúc, khả năng tiếp xúc
    • Être d'un accès facile
      dễ tiếp xúc, dễ gần
  4. cơn
    • Accès de fièvre
      cơn sốt
    • Accès de colère
      cơn giận
    • Accès direct / aléatoire
      sự truy cập trực tiếp / ngẫu nhiên
    • avoir accès à
      được vào, được tiếp xúc
    • Avoir accès au palais
      được vào cung điện
    • Le Laos n'a pas accès à la mer
      nước Lào không đường ra biển
    • par accès
      từng cơn, từng lúc