adolesce
Định nghĩa
Động từ: - Trở thành thanh thiếu niên, bước vào tuổi dậy thì: "adolesce" chỉ quá trình một người bắt đầu bước vào giai đoạn thiếu niên, trải qua những thay đổi về thể chất và tâm lý của tuổi dậy thì.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ bắt đầu bước vào tuổi dậy thì vào khoảng 12 tuổi.)
- (Khi thanh thiếu niên trải qua giai đoạn dậy thì, chúng thường tìm kiếm sự độc lập hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to begin to adolesce": bắt đầu quá trình trở thành thanh thiếu niên.
- Many children begin to adolesce earlier than previous generations. (Nhiều đứa trẻ bắt đầu bước vào tuổi dậy thì sớm hơn so với các thế hệ trước.)
"to finish adolescing": kết thúc giai đoạn thiếu niên.
- By the age of 19, most people have finished adolescing. (Đến tuổi 19, hầu hết mọi người đã kết thúc giai đoạn thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Adolescence (danh từ): thời kỳ thiếu niên, tuổi dậy thì.
- Adolescence is a critical period for emotional development. (Tuổi dậy thì là giai đoạn quan trọng cho sự phát triển cảm xúc.)
- Adolescent (tính từ/danh từ): thuộc về tuổi thiếu niên; thanh thiếu niên.
- Adolescent behavior can be unpredictable. (Hành vi của thanh thiếu niên có thể khó đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Mature: trưởng thành (dùng trong ngữ cảnh phát triển chung, không chỉ giới hạn ở tuổi dậy thì).
- Develop: phát triển (chỉ quá trình thay đổi, bao gồm cả thể chất và tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adolesce into: trở thành (một dạng nào đó) sau quá trình dậy thì.
- He adolesced into a confident young man. (Anh ấy đã trở thành một chàng trai trẻ tự tin sau tuổi dậy thì.)
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "adolesce"