agog
/ə'gɔg/
Học thuậtThân thiện
The children were agog as they watched the magician pull a rabbit out of a hat.
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Nóng lòng, sốt ruột, háo hức: Trạng thái mong chờ hoặc phấn khích một cách mạnh mẽ về điều sắp xảy ra.
- Xôn xao, bị kích thích: Trạng thái chung của một nhóm người hoặc một nơi chốn đang tràn đầy sự phấn khích hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The children were agog with excitement before the circus started. (Bọn trẻ nóng lòng phấn khích trước khi buổi xiếc bắt đầu.)
- The whole town was agog with the news of the royal visit. (Cả thị trấn xôn xao với tin tức về chuyến thăm của hoàng gia.)
Phó từ:
- They listened agog to the traveler's tales. (Họ lắng nghe một cách háo hức những câu chuyện của người lữ khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be agog for something": mong mỏi, nóng lòng chờ đợi điều gì đó.
- The fans were agog for the release of the new album. (Người hâm mộ nóng lòng chờ đợi sự ra mắt của album mới.)
"to be agog to do something": nóng lòng muốn làm điều gì đó.
- She was agog to hear the results of the competition. (Cô ấy nóng lòng muốn nghe kết quả cuộc thi.)
"to set somebody's curiosity agog": kích thích sự tò mò của ai đó.
- The mysterious letter set the detective's curiosity agog. (Lá thư bí ẩn đã kích thích sự tò mò của vị thám tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Agape (adj): há hốc miệng (vì ngạc nhiên, kinh ngạc). Từ này thường mô tả biểu cảm khuôn mặt, trong khi "agog" mô tả trạng thái cảm xúc bên trong.
- The audience sat agape at the magician's final trick. (Khán giả ngồi há hốc miệng trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
Từ đồng nghĩa
- Eager: háo hức, nóng lòng.
- Excited: phấn khích.
- Keen: nhiệt tình, háo hức.
- On tenterhooks: trong tình trạng hồi hộp, chờ đợi lo lắng (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "agog" là tính từ/phó từ, không tạo thành phrasal verb với các giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với từ "agog".)
The children were agog as they watched the magician pull a rabbit out of a hat.
tính từ & phó từ
- nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, mong mỏi
- to be agog for somethingmong mỏi cái gì
- to be agog to do somethingnóng lòng muốn làm cái gì
- đang hoạt động, đang chuyển động, đang bị kích thích, xôn xao
- the whole town is agogcả thành phố xôn xao
- to set somebody's curiosity agogkích thích sự tò mò của ai, gợi tò mò của ai