đấm

  1. donner un coup de poing; allonger un coup de poing
    • bố vợ phải đấm
      beau-père malgré lui
    • đấm
      coup de poing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đấm"

đấm
Một võ sĩ đấm vào bao cát trong phòng tập.