1. tirer; allonger
    • lưỡi
      tirer la langue
  2. pousser hors de la bouche par la langue
    • Em bé cơm
      bébé qui pousse le riz hors de sa bouche par sa langue
  3. xem xanh lè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lè
Đứa bé lè lưỡi ra khi nếm thử quả chanh.