ance
/'ækni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Hậu tố (Suffix):
- Một hậu tố được thêm vào cuối động từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ, thường biểu thị một hành động, quá trình, trạng thái, chất lượng hoặc kết quả.
- Ví dụ: "assist" (giúp đỡ) + -ance → "assistance" (sự giúp đỡ); "rely" (dựa vào) + -ance → "reliance" (sự phụ thuộc).
Ví dụ sử dụng
- Từ được tạo thành với hậu tố "-ance":
- The appearance of the sun after the storm was beautiful. (Sự xuất hiện của mặt trời sau cơn bão thật đẹp.)
- He spoke with great confidence. (Anh ấy nói chuyện với sự tự tin rất lớn.)
- There is a big difference between these two ideas. (Có một sự khác biệt lớn giữa hai ý tưởng này.)
- Her perseverance helped her succeed. (Sự kiên trì của cô ấy đã giúp cô thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "-ance" vs. "-ence": Cả hai đều là hậu tố tạo danh từ với nghĩa tương tự. Việc sử dụng "-ance" hay "-ence" thường dựa vào từ gốc và phải được ghi nhớ.
- attend → attendance (sự tham dự)
- exist → existence (sự tồn tại)
- Từ chỉ mức độ hoặc số lượng: Một số danh từ với "-ance" có thể được dùng với tính từ để chỉ mức độ.
- a significant importance (một tầm quan trọng đáng kể)
- a high acceptance rate (tỷ lệ chấp nhận cao)
Biến thể và từ gần giống
- -ancy: Một hậu tố khác có nghĩa tương tự, cũng tạo thành danh từ (thường từ tính từ kết thúc bằng "-ant").
- constant (liên tục) → constancy (tính liên tục)
- reluctant (miễn cưỡng) → reluctancy (sự miễn cưỡng)
- -ant: Hậu tố tạo tính từ hoặc danh từ chỉ người/vật thực hiện hành động. Đây thường là dạng gốc của danh từ "-ance".
- assist (giúp đỡ) → assistant (trợ lý) / assistance (sự giúp đỡ)
- resist (chống lại) → resistant (có khả năng chống lại) / resistance (sự kháng cự)
Từ đồng nghĩa (Khái niệm)
- -ment: Một hậu tố khác tạo danh từ từ động từ, chỉ hành động hoặc kết quả.
- achieve (đạt được) → achievement (thành tựu)
- develop (phát triển) → development (sự phát triển)
- -tion/-sion: Các hậu tố phổ biến tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
- inform (thông báo) → information (thông tin)
- decide (quyết định) → decision (quyết định)
Lưu ý
- "-ance" không phải là một từ độc lập. Nó luôn luôn là một phần của một từ khác (một hậu tố). Do đó, nó không thể đứng một mình trong câu.
- Nghĩa của danh từ được tạo ra phụ thuộc hoàn toàn vào nghĩa của từ gốc (động từ hoặc tính từ) mà nó được thêm vào.
danh từ
- (y học) mụn trứng cá (ở mặt)