ain

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, của riêng một người cụ thể nào đó (đặc biệt chính bản thân người nói): "ain" một từ phương ngữ của Scotland, được dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc mối liên hệ cá nhân, tương đương với "own" (của riêng) trong tiếng Anh chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He built the house with his ain hands. (Anh ấy đã xây ngôi nhà bằng chính đôi tay của mình.)
    • She has to solve her ain problems. ( ấy phải tự giải quyết những vấn đề của chính mình.)
    • It's my ain decision to make. (Đó quyết định của riêng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of one's ain": của chính ai đó.
    • He's a man of his ain mind. (Anh ta một người chính kiến riêng.)
  • Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, hoặc lời bài hát dân gian Scotland để tạo màu sắc địa phương sự nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Own (adj): của riêng, thuộc về chính mình. Đây từ tương đương trong tiếng Anh chuẩn.
    • This is my own car. (Đây chiếc xe của riêng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Own: của riêng.
  • Personal: cá nhân, riêng tư.
Adjective
  1. thuộc về, hoặc thay mặt cho một người cụ thể nào đó (đặc biệt chính bản thân bạn)
    • `Ain' is Scottish.
      Từ 'ain' phương ngữ tiếng Anh ở Xcôt-len.