asper

asper

A shopkeeper counts out twenty aspers to make change for a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ: "asper" một đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ. Cụ thể, 20 asper bằng 1 kurus (một đơn vị tiền tệ khác của Thổ Nhĩ Kỳ trong lịch sử). Ngày nay, "asper" không còn được sử dụng trong lưu thông tiền tệ hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Đồng xu giá trị 10 asper trong Đế chế Ottoman.)
  • (Anh ấy đã tìm thấy một bộ sưu tập các đồng asper cổ tại địa điểm khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to count in aspers": đếm bằng đơn vị asper (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu tiền tệ).
    • Merchants in the Ottoman era often counted their wealth in aspers. (Các thương nhân thời Ottoman thường đếm tài sản của họ bằng asper.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspers (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "asper".
    • The treasury contained thousands of aspers. (Kho bạc chứa hàng nghìn asper.)
Từ đồng nghĩa
  • Akçe: một đơn vị tiền tệ tương tự trong lịch sử Thổ Nhĩ Kỳ, thường được dùng thay thế cho "asper" trong một số ngữ cảnh.
    • The akçe was also a silver coin used in the Ottoman Empire. (Akçe cũng một đồng xu bạc được sử dụng trong Đế chế Ottoman.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "asper" đây thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth an asper": không đáng giá một đồng asper, nghĩa bóng giá trị.
    • His promises are not worth an asper. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng asper.)