dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avance
Words Mentioning "avance"
đặt cọc
báo
biết chừng
bon
bước tiến
chặn đầu
chẳng lẽ
chẻ tre
chìa
hạn vận
hí hửng
hớt
hớt ngọn
định sẵn
lọt
nhắm nhe
nhanh
rấm
rấm vợ
rờ rẫm
sầm
sẵn
tiên liệu
tre
trước
trườn
tuổi tác
vẻo
ví thử
ví thử
xướng
xướng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...