avon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên một con sông ở Anh: "Avon" là tên của một số con sông ở Anh, nổi tiếng nhất là sông Avon chảy qua Stratford-upon-Avon (quê hương của William Shakespeare) và đổ vào sông Severn. - Tên một hạt ở tây nam nước Anh: "Avon" cũng là tên của một hạt hành chính cũ ở tây nam nước Anh, tồn tại từ năm 1974 đến 1996.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Avon chảy qua vùng nông thôn xinh đẹp của Warwickshire.)
- (Stratford-upon-Avon nổi tiếng là nơi sinh của William Shakespeare.)
- (Avon từng là một hạt ở tây nam nước Anh trước khi bị bãi bỏ vào năm 1996.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Avon": dùng với mạo từ "the" khi chỉ con sông cụ thể.
- We took a boat trip along the Avon. (Chúng tôi đã đi thuyền dọc theo sông Avon.)
"Stratford-upon-Avon": tên địa danh ghép, thường được dùng để chỉ thị trấn nơi Shakespeare sinh ra.
- Millions of tourists visit Stratford-upon-Avon every year. (Hàng triệu du khách đến thăm Stratford-upon-Avon mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Avon (Danh từ riêng): không có biến thể, nhưng có thể viết hoa chữ cái đầu khi là tên riêng.
- Avonian (Tính từ, hiếm): thuộc về sông Avon hoặc vùng Avon.
- The Avonian landscape is very picturesque. (Phong cảnh vùng sông Avon rất đẹp như tranh vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Sông: river (nhưng "Avon" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa chính xác).
- Hạt: county (nhưng "Avon" là tên riêng của một hạt cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Avon" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Avon", ngoại trừ các cụm từ địa lý như "up the Avon" (lên phía thượng nguồn sông Avon).